Ý Nghĩa Của Admiration Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Ý nghĩa của admiration trong tiếng Anh admirationnoun [ U ] uk /ˌæd.mɪˈreɪ.ʃən/ us /ˌæd.məˈreɪ.ʃən/ Add to word list Add to word list B2 the feeling of admiring someone or something: My admiration for that woman grows daily.in admiration She gazed in admiration at his broad, muscular shoulders.
  • Over the years her work has compelled universal admiration and trust.
  • I've got a lot of admiration for people who do that sort of work.
  • I'm full of admiration for you.
  • The public's admiration is misdirected, as he has done nothing to deserve it.
  • I gazed at her in mute admiration.
Showing respect and admiration
  • admire
  • admiring
  • admiringly
  • approving
  • approvingly
  • awe
  • fulsomeness
  • glorify
  • grovelling
  • hallow
  • hero worship
  • homage
  • pay your respects idiom
  • philogyny
  • put someone on a pedestal idiom
  • regard someone/something highly
  • regild
  • respectfully
  • woof
  • worshipful
Xem thêm kết quả » (Định nghĩa của admiration từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)

Các ví dụ của admiration

admiration Not only is the level of the scholarly essays high, but the layout of the book also deserves admiration. Từ Cambridge English Corpus Several of the expressed reasons span two or more dimensions, with ' admiration of country ', ' for a better life ', and ' the climate ' being unusually ambiguous. Từ Cambridge English Corpus At one level, there is considerable admiration for the courage women displayed and often a great deal of gratitude. Từ Cambridge English Corpus Our unending efforts to gain the admiration of others implies that there is nothing deeper to our lives. Từ Cambridge English Corpus These traits attracted the admiration of the first true humanists a millennium later. Từ Cambridge English Corpus In this tradition of self-irony thus the babu reflected on the contingency of his own historical emergence, with a mixture of admiration and secret anxiety. Từ Cambridge English Corpus This combination of admiration and incredulity prompted much talk and laughter, again serving to disrupt passivity and orderly routine. Từ Cambridge English Corpus A lively and enthusiastic correspondence sprang up between the two men, their relationship developing into something of a mutual admiration society. Từ Cambridge English Corpus The holiness of the object is what evokes emotional responses of awe, terror, admiration, worship, and so forth. Từ Cambridge English Corpus The harmonious machine as an entirety inspires one with admiration, but what of the perfectly adjusted, satisfactory and enduring parts. Từ Cambridge English Corpus The art and architecture that drew the admiration of the tourist was overwhelmingly that of the sixteenth and the seventeenth centuries. Từ Cambridge English Corpus The portrayal thus reverses the usual vector of disapproval of (or disgust for, or contemptuous 'admiration' of) males in loincloth, animal skins, unruly hair. Từ Cambridge English Corpus Even its adversaries express admiration for its competence, discipline, persistence and political skill. Từ Cambridge English Corpus Here the analysis will be limited to one word: admiration! Từ Cambridge English Corpus But the intellectual boldness of the enterprise commands admiration. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép.

Các cụm từ với admiration

admiration

Các từ thường được sử dụng cùng với admiration.

Bấm vào một cụm từ để xem thêm các ví dụ của cụm từ đó.

enormous admiration forI have always had enormous admiration for the colleges of further education. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 great admirationNeighborhoods become divided, sympathizing with those whose piety had earned them great admiration but frightened that their sympathy might make them suspect, as well. Từ Cambridge English Corpus mutual admirationA lively and enthusiastic correspondence sprang up between the two men, their relationship developing into something of a mutual admiration society. Từ Cambridge English Corpus Những ví dụ này từ Cambridge English Corpus và từ các nguồn trên web. Tất cả những ý kiến trong các ví dụ không thể hiện ý kiến của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của người cấp phép. Xem tất cả các cụm từ với admiration Phát âm của admiration là gì?

Bản dịch của admiration

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 欽佩, 羨慕, 讚賞… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 钦佩, 羡慕, 赞赏… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha admiración, admiración [feminine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha admiração, admiração [feminine]… Xem thêm trong tiếng Việt sự khâm phục… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý आदर, कौतूक… Xem thêm 称賛, 尊敬, 崇拝… Xem thêm hayranlık, takdir… Xem thêm admiration [feminine], admiration… Xem thêm admiració… Xem thêm bewondering… Xem thêm யாரையாவது அல்லது எதையாவது போற்றும் உணர்வு… Xem thêm आदर, सराहना… Xem thêm માન, આદર, કદર… Xem thêm beundring… Xem thêm beundran… Xem thêm kekaguman… Xem thêm die Bewunderung… Xem thêm beundring [masculine], beundring… Xem thêm مدح, ستائش, پسندیدگی… Xem thêm захоплення… Xem thêm మెప్పుకోలు, ఆరాధన… Xem thêm প্রশংসা, কাউকে বা কোনোকিছু প্রশংসা করার অনুভূতি… Xem thêm obdiv… Xem thêm kekaguman… Xem thêm การชื่นชม… Xem thêm podziw… Xem thêm 존경… Xem thêm ammirazione… Xem thêm Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Công cụ dịch

Tìm kiếm

admiral admiralty Admiralty court admiralty law BETA admiration admire admired admirer admiring {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}

Thêm nghĩa của admiration

  • admiration noun, at admire
  • self-admiration
Xem tất cả các định nghĩa

Từ của Ngày

hold everything!

used to tell someone to stop what they are doing

Về việc này

Trang nhật ký cá nhân

Talking about death (Part 1)

December 31, 2026 Đọc thêm nữa

Từ mới

readaway January 05, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI icon AI Assistant Nội dung Tiếng AnhVí dụCác cụm từBản dịch AI icon AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
AI Assistant Từ điển Định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh English–Swedish Swedish–English Từ điển bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt Dịch Ngữ pháp Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Pronunciation Cambridge Dictionary +Plus Games {{userName}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
Đăng nhập / Đăng ký Tiếng Việt Change English (UK) English (US) Español Português 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Dansk Deutsch Français Italiano Nederlands Norsk Polski Русский Türkçe Tiếng Việt Svenska Українська 日本語 한국어 ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు বাঙ্গালি मराठी हिंदी Theo dõi chúng tôi Chọn một từ điển
  • Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
  • Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
  • Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
  • Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
  • Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
    • Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
    • English–Swedish Swedish–English
    Các từ điển Bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt
  • Dictionary +Plus Các danh sách từ
Chọn ngôn ngữ của bạn Tiếng Việt English (UK) English (US) Español Português 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Dansk Deutsch Français Italiano Nederlands Norsk Polski Русский Türkçe Svenska Українська 日本語 한국어 ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు বাঙ্গালি मराठी हिंदी Nội dung
  • Tiếng Anh   Noun
  • Ví dụ
  • Các cụm từ
  • Translations
  • Ngữ pháp
  • Tất cả các bản dịch
Các danh sách từ của tôi

To add admiration to a word list please sign up or log in.

Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôi

Thêm admiration vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.

{{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}}

Từ khóa » Khâm Phục Tiếng Anh Là Gì