Ý Nghĩa Của Agreement Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
agreement
Các từ thường được sử dụng cùng với agreement.
Bấm vào một cụm từ để xem thêm các ví dụ của cụm từ đó.
absence of agreementIn that position they require a singular mass or plural noun, and, hence, show the same absence of agreement as the quantifying wat. Từ Cambridge English Corpus arbitration agreementWe do not also seem to accept in terms the proposition that enforcement elsewhere might be contrary to the terms of the arbitration agreement. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 armistice agreementWe have repeatedly called on the warring parties to observe the 2002 armistice agreement and to respect human rights. Từ Europarl Parallel Corpus - English Những ví dụ này từ Cambridge English Corpus và từ các nguồn trên web. Tất cả những ý kiến trong các ví dụ không thể hiện ý kiến của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của người cấp phép. Xem tất cả các cụm từ với agreementTừ khóa » Cụm Từ Với Agreement
-
Các Cụm Từ Với Agreement - Cambridge Dictionary
-
Agreement Là Gì? Cấu Trúc In Agreement With - FindZon
-
Các Cụm Từ Với Agree: Agree With, Agree To, Agree On Và Agree About
-
10 Cách Dùng Agree On, Agree To, Agree With, Agree About
-
Entire Agreement Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Entire ... - StudyTiengAnh
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng Agree Trong Tiếng Anh - StudyTiengAnh
-
100 Từ đồng Nghĩa Của Agree Trong Tiếng Anh
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Agreement" | HiNative
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Cách Đồng ý Và Bất đồng - LeeRit
-
In Agreement Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Glosbe
-
Nghĩa Của "agreement" Trong Tiếng Việt - Từ điển Online Của
-
Agreement - Wiktionary Tiếng Việt
-
Agree Là Gì? Disagree Là Gì? Nghĩa Của Cụm Từ “Agree To ...
-
Ngữ Pháp Tiếng Anh: Hòa Hợp Chủ Vị - Subject + Verb Agreement