Ý Nghĩa Của Aha Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- ahem
- bah
- bam
- blah
- blah, blah, blah
- cor
- duh
- ho-hum
- huh
- ow
- pooh
- shh
- squee
- toot
- uh-huh
- vocable
- vroom
- wham
- whee
- whew
- If you've never used products containing AHAs before, do a patch test.
- AHAs have been believed for several years to be a natural anti-wrinkle agent.
- Vitamins have taken over from AHAs (alpha-hydroxy acids) as the anti-ageing skincare ingredient of choice.
- Soften your feet with a soak and a slather of a cream containing an AHA exfoliant.
- The lotion's formula has an AHA concentration of 10%.
- acrolein
- acrylamide
- activated charcoal
- adenine
- agglomerate
- butane
- carbon monoxide
- chlorophyll
- choline
- chromium picolinate
- cinnabar
- CO2
- copper sulphate
- iodide
- iodine solution
- potassium nitrate
- potassium permanganate
- potassium sorbate
- propanone
- propylene glycol
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
Make-up & skin care (Định nghĩa của aha từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)aha | Từ điển Anh Mỹ
ahaexclamation us /ɑˈhɑ, əˈhɑ/ Add to word list Add to word list used to express pleasure at suddenly understanding or learning the truth about something: Aha! We've found the solution! (Định nghĩa của aha từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press) Phát âm của aha, AHA là gì?Bản dịch của aha
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) (表示突然理解或發現某事物)啊哈,噢,嘿, 阿爾發羥基酸(alpha-hydroxy acid的縮寫)… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) (表示突然理解或发现某事物)啊哈,噢,嘿, α-羟基酸(alpha-hydroxy acid的缩写)… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha ¡ah!, ¡ajá!, forma abreviada de "alpha-hydroxy acid":… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha ah, forma abreviada de "alpha-hydroxy acid":, alfa-hidroxiácido… Xem thêm trong tiếng Việt A ha!… Xem thêm trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian anında anladığını veya bulduğunu belirten nida, ünlem, aha… Xem thêm aha… Xem thêm aha… Xem thêm aha!… Xem thêm aha!… Xem thêm sip… Xem thêm คำอุทานแสดงความพอใจหรือยินดี… Xem thêm acha, aha… Xem thêm aha… Xem thêm aha… Xem thêm aha… Xem thêm aha… Xem thêm вигук задоволення… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
agronomy aground ague ah aha ahead ahead of ahead of schedule ahead of the field {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của aha
- AHA, at alpha-hydroxy acid
Từ của Ngày
throw in the towel
to stop trying to do something because you have realized that you cannot succeed
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh ExclamationNoun
- Tiếng Mỹ Exclamation
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add aha to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm aha vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Há Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Há - Từ điển Việt
-
Há Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "há" - Là Gì?
-
Há - Wiktionary Tiếng Việt
-
Há Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
'há' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Tra Từ: Há - Từ điển Hán Nôm
-
Sủi Cảo – Wikipedia Tiếng Việt
-
Há Miệng Có Tiếng Kêu Khớp – Có Nguy Hiểm Không, điều Trị Thế Nào?
-
“ ” Nghĩa Là Gì: Mặt Có Miệng Há Emoji | EmojiAll
-
Giải Thích ý Nghĩa Há Miệng Chờ Sung Là Gì?
-
Sủi Cảo Là Gì? Phân Biệt Sủi Cảo, Há Cảo Và Hoành Thánh - Digifood
-
Giải Thích Thành Ngữ - Tục Ngữ Việt Nam - Há Miệng Mắc Quai ...
-
Há Miệng Mắc Quai | Wiki Ngữ Văn