Ý Nghĩa Của Clap Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Ý nghĩa của clap trong tiếng Anh clapverb uk /klæp/ us /klæp/ -pp-

clap verb (MAKE NOISE)

Add to word list Add to word list B1 [ I or T ] to make a short loud noise by hitting your hands together: "When I clap my hands, you stand still," said the teacher.clap along The band played a familiar tune which had everyone clapping along. The audience clapped in time to the music. B1 [ I or T ] to clap your hands repeatedly to show that you like or admire someone or have enjoyed a performance: The audience clapped and cheered when she stood up to speak. We all clapped his performance enthusiastically.
  • Everyone clapped and cheered and you could see he was lapping it up.
  • The audience clapped politely.
  • The audience clapped respectfully as she stood up to speak.
  • The whole audience got up and started clapping.
  • The audience was whooping and clapping.
Sounds made by objects, movement or impact
  • auditory feedback
  • bang around phrasal verb
  • bleep
  • boop
  • chuff
  • clack
  • clap along
  • crashing
  • patter
  • peal
  • resonance
  • rumble
  • soughing
  • spit
  • susurration
  • susurrus
  • thrum
  • thunk
  • ting-a-ling
  • whisper
Xem thêm kết quả »

Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:

Praising and applauding

clap verb (PUT QUICKLY)

[ T + adv/prep ] to put a person or thing somewhere quickly or suddenly: She clapped her hand over her mouth to try to stop herself from laughing. The police clapped him into prison for possession of drugs. Placing and positioning an object
  • -based
  • appose
  • around
  • change something around phrasal verb
  • circle
  • consign
  • gone
  • install
  • plant
  • re-engage
  • re-rig
  • realignment
  • redeposit
  • reinstall
  • stick
  • stuck
  • superimpose
  • transpose
  • transposition
  • turn over phrasal verb
Xem thêm kết quả »

clap verb (HIT)

[ T + adv/prep ] to hit someone lightly on the shoulder or back in a friendly way, especially to express pleasure at what they have done: He clapped his daughter on the back and told her how proud of her he was. Hitting and beating
  • at-risk
  • bang away phrasal verb
  • bang someone up phrasal verb
  • basher
  • bashing
  • hammer
  • head butt
  • hell
  • jab someone in something
  • jab something at someone
  • jab something into something
  • mess
  • punch
  • stroke
  • swat
  • swing at someone phrasal verb
  • swing for someone phrasal verb
  • tan someone's hide idiom
  • tapping
  • tar
Xem thêm kết quả »

Các cụm động từ

clap back clap someone out clapnoun uk /klæp/ us /klæp/

clap noun (NOISE)

[ S ] the act of clapping your hands continuously to show that you like or admire someone or something: Let's give a big clap for our winning contestant!   Nontawat Thongsibsong/EyeEm/GettyImages C2 [ C ] a sudden loud noise made by thunder: a clap of thunder There was a clap of thunder and then it started to pour with rain. Praising and applauding
  • acclaim
  • acclamation
  • accolade
  • adulate
  • adulation
  • compliment
  • enthrone
  • enthronement
  • eulogistic
  • eulogistically
  • eulogize
  • homage
  • laudation
  • laudatory
  • laurel
  • laurel wreath
  • lay it on a bit thick idiom
  • lesser
  • ooh
  • puff
Xem thêm kết quả »

Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:

Precipitation: stormy weather Sounds made by objects, movement or impact

clap noun (HIT)

[ C ] the act of hitting someone lightly on the shoulder or back in a friendly way, especially to express pleasure at what they have done: He gave me a friendly clap on the shoulder and said, "Well done!" Hitting and beating
  • at-risk
  • bang away phrasal verb
  • bang someone up phrasal verb
  • basher
  • bashing
  • hammer
  • head butt
  • hell
  • jab someone in something
  • jab something at someone
  • jab something into something
  • mess
  • punch
  • stroke
  • swat
  • swing at someone phrasal verb
  • swing for someone phrasal verb
  • tan someone's hide idiom
  • tapping
  • tar
Xem thêm kết quả »

clap noun (DISEASE)

the clap [ S ] slang for gonorrhoea UK : a nasty dose of the clap Diseases of the reproductive system
  • abruption
  • adenomyosis
  • amenorrhoea
  • anovulatory
  • anti-herpes
  • French disease
  • genital herpes
  • gonococcus
  • gonorrhoea
  • herpes simplex
  • impotent
  • secondary syphilis
  • sexually transmitted infection
  • social disease
  • STI
  • syphilitic
  • venereal
  • venereal disease
  • venereology
  • vulvovaginitis
Xem thêm kết quả » (Định nghĩa của clap từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)

clap | Từ điển Anh Mỹ

clapverb us /klæp/ -pp-

clap verb (PUT HANDS TOGETHER)

Add to word list Add to word list [ I/T ] to make a short, loud noise by hitting your hands together: [ T ] She clapped her hands to call the dog in. [ I/T ] People will clap at the end of a speech or a performance to show that they are pleased: [ I ] Everyone was clapping and cheering.

clap verb (HIT LIGHTLY)

[ T always + adv/prep ] to hit someone lightly on the shoulder or back in a friendly way to express pleasure: The governor clapped him on the back and congratulated him. clapnoun [ C ] us /klæp/

clap noun [C] (PUTTING HANDS TOGETHER)

the act of hitting your hands together to make a short, loud noise, esp. at the end of a speech or performance to show that you are pleased: There were a few claps, and then embarrassing silence. A clap of thunder is the sudden, loud noise of thunder. (Định nghĩa của clap từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)

Các ví dụ của clap

clap This is true, for example, with sound textures such as rain, clapping or crowd babble. Từ Cambridge English Corpus Jarred awake by a sudden clap of thunder, she found herself pregnant, and soon after, bore a supernatural child. Từ Cambridge English Corpus In addition to these 'rhythmic spirituals', hard-driving rhythms were also found in a style of gospel singing and clapping known as 'rocking and reeling'. Từ Cambridge English Corpus Half the audience clapped while the other half booed. Từ Cambridge English Corpus One level higher is the ability simultaneously to sing the rhythm and to realise the pulse by clapping or walking. Từ Cambridge English Corpus If we clap our hands or talk we soon 'decode' the basic parameters of the space. Từ Cambridge English Corpus Several of his distinguished colleagues seemed to think that the end had come and were about to clap politely. Từ Cambridge English Corpus When the audience noticed this, they began to clap, and continued clapping throughout the musical interlude that precedes the epilogue. Từ Cambridge English Corpus The clap of the stage manager that halts the discussion not only affects the workers but the visitor who records the conversation. Từ Cambridge English Corpus Yet they also responded to both aural and visual cues emanating from the screen, clapping and bouncing as characters or presenters did so. Từ Cambridge English Corpus During their performances, audience members stood, clapped, whistled, and moved in place. Từ Cambridge English Corpus For another example, many times when the music stops - you're not supposed to clap. Từ Cambridge English Corpus This freed him to clap rhythms, improvise vocally, move round the class to help pupils and assess their work, and give instructions. Từ Cambridge English Corpus Repeated clapping motion in which target is trapped between the palms. Từ Cambridge English Corpus She engages the audiences by asking either for a show of hands of former "cats and stomps" or by clapping. Từ Cambridge English Corpus Xem tất cả các ví dụ của clap Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của clap là gì?

Bản dịch của clap

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 發出聲音, 拍(手),擊(掌), 鼓(掌)… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 发出声音, 拍(手),击(掌), 鼓(掌)… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha dar palmadas, bater palmas, aplaudir… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha bater palmas, aplaudir, colocar rapidamente… Xem thêm trong tiếng Việt vỗ tay, vỗ, tống ai vào tù nhanh chóng… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý आपले हात एकत्र मारून थोडा मोठा आवाज करणे, आपण एखाद्यास आवडतो किंवा त्याचे कौतुक करतो किंवा एखाद्या कामगिरीचा आनंद घेतला आहे हे दर्शविण्यासाठी वारंवार आपल्या हातांना टाळ्या वाजविणे, टाळ्यांचा कडकडाट - तुम्हाला एखादी व्यक्ती किंवा इतर काही आवडते किंवा तुम्ही त्याची प्रशंसा करता हे दर्शविण्यासाठी सतत टाळ्या वाजवण्याची क्रिया… Xem thêm 拍手する, 拍手(はくしゅ)する, 置(お)く… Xem thêm el çırpmak, alkış tutmak, el şaklatmak… Xem thêm applaudir, plaquer, claquement [masculine]… Xem thêm aplaudir… Xem thêm klappen, slaan, plaatsen… Xem thêm உங்கள் கைகளை ஒன்றாகத் தாக்குவதன் மூலம் ஒரு குறுகிய உரத்த சத்தம் போட, நீங்கள் ஒருவரை விரும்புகிறீர்கள் அல்லது பாராட்டுகிறீர்கள் அல்லது அவர்களின் செயல்திறனில் அசந்து போனீர்கள் என்பதைக் காட்ட மீண்டும் மீண்டும் உங்கள் கைகளை தட்டுதல், நீங்கள் ஒருவரை அல்லது எதையாவது விரும்புகிறீர்கள் அல்லது பாராட்டுகிறீர்கள் என்பதைக் காட்ட உங்கள் கைகளைத் தொடர்ந்து தட்டும் செயல்… Xem thêm (हाथों से) ताली बजाना, (प्रशंसा में या मनोरंजन होने के कारण) ताली बजाना, ताली… Xem thêm તાળી પાડવી, પ્રશંસા કરવા તાળી પાડવી., તાળીઓથી વધાવી લેવું… Xem thêm klappe, slå, smide… Xem thêm klappa händer, applådera, klappa… Xem thêm tepuk tangan, menepuk, masukkan… Xem thêm klatschen, schlagen, hastig ausführen… Xem thêm smell [neuter], brak [neuter], klapping [masculine]… Xem thêm تالی بجانا, تالیاں بجانا, اچانک گڑگڑاہٹ… Xem thêm плескати, аплодувати, поплескати… Xem thêm చప్పట్లు, చప్పట్లు కొట్టడం, అకస్మాత్తుగా ఉరుములతో చేసిన పెద్ద శబ్దం… Xem thêm তালি, হাততালি, করতালি… Xem thêm tleskat, poplácat, plácnout… Xem thêm bertepuk tangan, menepuk, memasukkan… Xem thêm ปรบมือ, ตบไหล่, ถูกจับ… Xem thêm klaskać, przyłożyć, trzasnąć… Xem thêm 손뼉치다… Xem thêm applaudire, battere le mani, battere… Xem thêm Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Công cụ dịch

Tìm kiếm

clannishly clannishness clansman clanswoman clap clap along clap back phrasal verb clap someone out phrasal verb clap/lay/set eyes on someone/something idiom {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}

Thêm nghĩa của clap

  • clap along
  • clap someone out phrasal verb
  • clap back phrasal verb
  • clap/lay/set eyes on someone/something idiom
Xem tất cả các định nghĩa
  • clap someone out phrasal verb
  • clap back phrasal verb
Xem tất cả các định nghĩa của cụm danh từ
  • clap/lay/set eyes on someone/something idiom

Từ của Ngày

well intentioned

UK /ˌwel ɪnˈten.ʃənd/ US /ˌwel ɪnˈten.ʃənd/

wanting to have good effects, but sometimes having bad effects that were not expected

Về việc này

Trang nhật ký cá nhân

I need to ask you a favour: signalling what we are going to say

January 21, 2026 Đọc thêm nữa

Từ mới

analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI icon AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹVí dụBản dịch AI icon AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
AI Assistant Từ điển Định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh English–Swedish Swedish–English Từ điển bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt Dịch Ngữ pháp Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Pronunciation Cambridge Dictionary +Plus Games {{userName}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
Đăng nhập / Đăng ký Tiếng Việt Change English (UK) English (US) Español Português 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Dansk Deutsch Français Italiano Nederlands Norsk Polski Русский Türkçe Tiếng Việt Svenska Українська 日本語 한국어 ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు বাঙ্গালি मराठी हिंदी Theo dõi chúng tôi Chọn một từ điển
  • Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
  • Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
  • Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
  • Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
  • Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
    • Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
    • English–Swedish Swedish–English
    Các từ điển Bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt
  • Dictionary +Plus Các danh sách từ
Chọn ngôn ngữ của bạn Tiếng Việt English (UK) English (US) Español Português 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Dansk Deutsch Français Italiano Nederlands Norsk Polski Русский Türkçe Svenska Українська 日本語 한국어 ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు বাঙ্গালি मराठी हिंदी Nội dung
  • Tiếng Anh   
    • Verb 
      • clap (MAKE NOISE)
      • clap (PUT QUICKLY)
      • clap (HIT)
    • Noun 
      • clap (NOISE)
      • clap (HIT)
      • clap (DISEASE)
      • the clap
  • Tiếng Mỹ   
    • Verb 
      • clap (PUT HANDS TOGETHER)
      • clap (HIT LIGHTLY)
    • Noun 
      • clap (PUTTING HANDS TOGETHER)
  • Ví dụ
  • Translations
  • Ngữ pháp
  • Tất cả các bản dịch
Các danh sách từ của tôi

To add clap to a word list please sign up or log in.

Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôi

Thêm clap vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.

{{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}}

Từ khóa » Từ Clap Nghĩa Là Gì