Ý Nghĩa Của Clarity Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
clarity
Các từ thường được sử dụng cùng với clarity.
Bấm vào một cụm từ để xem thêm các ví dụ của cụm từ đó.
absolute clarityWe will aim for absolute clarity even when it is impossible. Từ Cambridge English Corpus clarity of expressionThe authors should strive for clarity of expression, avoiding, in particular, the use of jargon. Từ Cambridge English Corpus clarity of presentationWhile we touch upon clarity of presentation in the summaries below, we add a few general comments here. Từ Cambridge English Corpus Những ví dụ này từ Cambridge English Corpus và từ các nguồn trên web. Tất cả những ý kiến trong các ví dụ không thể hiện ý kiến của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của người cấp phép. Xem tất cả các cụm từ với clarityTừ khóa » Sự Rõ Ràng Tiếng Anh Là Gì
-
Glosbe - Sự Rõ Ràng In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Sự Rõ Ràng Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
RÕ RÀNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"sự Rõ Ràng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
THỰC SỰ RÕ RÀNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
TỪ SỰ RÕ RÀNG ĐÓ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
RÕ RÀNG - Translation In English
-
Quy Tắc Viết đầu Tiên: Rõ Ràng
-
23 Cụm Từ Dẫn Dắt Trong Tiếng Anh - Langmaster
-
Cải Thiện Kỹ Năng Viết Trong Tiếng Anh: Sự Rõ Ràng Về Nghĩa Câu
-
Học Tiếng Anh - Pearson
-
20 Thành Ngữ Tiếng Anh Bạn Cần Biết ‹ GO Blog - EF Education First
-
Từ điển Việt Anh "sự Rõ Ràng" - Là Gì?