Ý Nghĩa Của Coin Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Ý nghĩa của coin trong tiếng Anh coinnoun uk /kɔɪn/ us /kɔɪn/ Add to word list Add to word list B1 [ C ] a small, round piece of metal, usually silver or copper coloured, that is used as money: UK a 10p/ten pence coin a pound coin gold coinsin coins I asked for £10 in 20p coins.take coins That machine doesn't take 50 pence coins.   Pando Hall/Photographer's Choice/GettyImages [ U ] money in the form of metal coins
  • The date on the coin is 1789.
  • We each wanted the bedroom with the balcony, so we tossed a coin to decide.
  • He fished out a coin from his pocket.
  • The captains flipped a coin into the air to decide which side would bat first.
  • The smaller 10 pence coin was introduced in 1992.
Payment methods
  • anti-kickback
  • ATM card
  • automatic withdrawal
  • bad cheque
  • baksheesh
  • blank cheque
  • chip
  • gratuity
  • microtransaction
  • milled
  • monetization
  • monetize
  • money-back
  • PFI
  • ready money
  • rubber
  • sweetener
  • tail
  • traveller's cheque
  • wave and pay
Xem thêm kết quả »

Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:

Amounts of money coinverb uk /kɔɪn/ us /kɔɪn/

coin verb (INVENT)

C2 [ T ] to invent a new word or expression, or to use one in a particular way for the first time: coin a term Allen Ginsberg coined the term "flower power".coin a phrase Few people have any idea who coined the famous phrase. Inventing, designing and innovation
  • absorptive capacity
  • architect
  • artificer
  • bionics
  • blueprint
  • ecodesign
  • ergonomic
  • ergonomically
  • ergonomics
  • father
  • lead time
  • modularization
  • mother
  • nanotechnologist
  • technological
  • technologically
  • technologist
  • technology
  • test bed
  • the mother of something idiom
Xem thêm kết quả »

coin verb (MONEY)

coining it (in) UK informal to be earning a lot of money quickly: Farmers were coining it at that time, thanks to high wheat prices. Xem thêm

Thành ngữ

to coin a phrase (Định nghĩa của coin từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)

coin | Từ điển Anh Mỹ

coinnoun [ C ] us /kɔɪn/

coin noun [C] (MONEY)

Add to word list Add to word list a small, flat, round piece of metal used as money, with a number showing its value and often a decorative picture: Let’s flip a coin to see who goes first. He fished about in his pockets, taking out a handful of coins. coinverb [ T ] us /kɔɪn/

coin verb [T] (INVENT)

to invent or be the first to use a new word or expression: Kraft coined the term "middle America" in the 1960s. (Định nghĩa của coin từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)

coin | Tiếng Anh Thương Mại

coinnoun   MONEY uk /kɔɪn/ us Add to word list Add to word list [ C ] a small round piece of metal, usually silver or a red-brown colour, which is used as money: a 10p/ten-cent/pound coin I always keep a few coins in the car to pay for parking.in coins He gave me $10, all in coins. [ U ] money in the form of metal coins: in coin Thieves stole nearly €300 in coin. coinverb [ T ] uk /kɔɪn/ us MONEY to produce money in the form of coins: A new 50 pence piece was coined to commemorate the poet's bicentennial. coin it (in) UK informal to earn a lot of money quickly: With prices so high, the major oil companies are coining it as never before. The banks coined it in last year. (Định nghĩa của coin từ Từ điển Cambridge Tiếng Anh Doanh nghiệp © Cambridge University Press)

Các ví dụ của coin

coin Overall, therefore, the present experiments add further substance to the claim that people misremember head orientation on coins. Từ Cambridge English Corpus In support of this idea, they cite the results of an experiment in which they asked subjects to create new coins. Từ Cambridge English Corpus Islands are in many ways special: so much so that ecologists have coined the expression" island biogeography" to describe their particular features. Từ Cambridge English Corpus He coined the term" developmental mechanics" and was one of the first to attempt a causal analysis of early development. Từ Cambridge English Corpus What did the word 'militarism' signify when it was first coined? Từ Cambridge English Corpus All of these characteristics lead to constant renewal as forms are continually replaced with newly coined expressions that can effectively intensify existing expressions. Từ Cambridge English Corpus I have coined these hybrid terms simply to echo multiplication where a multiplier operates on a multiplicand. Từ Cambridge English Corpus They are all either made out of run-of-the-mill material or depend upon currently fashionable devices for coining new expressions. Từ Cambridge English Corpus Thus, discovering such causes is more like discovering useful new ways of classifying than it is like discovering lost coins. Từ Cambridge English Corpus Their conflicting interests resulted in a dual coinage with the official sums stated in pure coins and the actual payments made in current coins. Từ Cambridge English Corpus The official sums were stated in pure coins, but this did not necessarily mean that actual payments were to be made in pure coins. Từ Cambridge English Corpus Each of these coins commands a premium of 0.001 to 0.005 tael, depending on the market price for silver. Từ Cambridge English Corpus How to recognize: most coins have a border with numerous letters, though there are some with large letters or a rough edge. Từ Cambridge English Corpus When coins were used as a means of transaction, the need to mint them would not occur unless their supply dried up completely. Từ Cambridge English Corpus In actuality, inferior coins circulated within a limited locality sustained the local monetary market. Từ Cambridge English Corpus Xem tất cả các ví dụ của coin Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép.

Các cụm từ với coin

coin

Các từ thường được sử dụng cùng với coin.

Bấm vào một cụm từ để xem thêm các ví dụ của cụm từ đó.

bronze coinThe salt voucher system thus provided a means whereby merchants supplying frontier armies in the northwest ultimately received reimbursement in bronze coin. Từ Cambridge English Corpus bullion coinI concede that it is not a circulating coin and with a face value of £1 it is really a bullion coin. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 coin collectorHe was also a book and coin collector. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Những ví dụ này từ Cambridge English Corpus và từ các nguồn trên web. Tất cả những ý kiến trong các ví dụ không thể hiện ý kiến của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của người cấp phép. Xem tất cả các cụm từ với coin Phát âm của coin là gì?

Bản dịch của coin

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 硬幣, 金屬貨幣, (統稱)硬幣… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 硬币, 金属货币, (统称)硬币… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha moneda, moneda [feminine], acuñar… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha moeda, moeda [feminine], cunhar… Xem thêm trong tiếng Việt đồng xu, đúc tiền, tạo ra… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý धातूचा एक छोटा, गोल तुकडा, सामान्यत: चांदी किंवा तांब्याच्या रंगाचा… Xem thêm 硬貨, 硬貨(こうか), (語句(ごく)を)初(はじ)めて使(つか)う… Xem thêm madeni para, (yeni bir kelime, ifade) bulmak… Xem thêm pièce [feminine] de monnaie, forger, pièce… Xem thêm moneda… Xem thêm muntstuk, munten, smeden… Xem thêm ஒரு சிறிய, வட்டத் துண்டு உலோகம், பொதுவாக வெள்ளி அல்லது செம்பு நிறமானது… Xem thêm सिक्का या मुद्रा, कोई नया शब्द या अभिव्यक्ति गढ़ना… Xem thêm ચલણી સિક્કો, પહેલી વખત શબ્દનો ઉપયોગ કરવો, બનાવવો કે શબ્દ શોધવો… Xem thêm mønt, udstede mønt, præge mønt… Xem thêm mynt, mynta, prägla… Xem thêm duit syiling, mencetak duit, mencipta… Xem thêm die Münze, (Münzen) prägen, prägen… Xem thêm mynt [masculine], mynte, mynt… Xem thêm سکہ, کوئی لفظ یا اصطلاح ایجاد کرنا… Xem thêm монета, карбувати, творити нові слова… Xem thêm నాణెం, క్రొత్త పదం లేక వ్యక్తీకరణను కనిపెట్టడానికి లేక మొదటిసారి ఒక నిర్దిష్ట మార్గంలో ఉపయోగించడం… Xem thêm মুদ্রা, নতুন শব্দ উদ্ভাবন করা… Xem thêm mince, razit, vytvořit… Xem thêm uang logam, mencetak uang, menciptakan… Xem thêm เหรียญกษาปณ์, ทำเหรียญกษาปณ์, ประดิษฐ์… Xem thêm moneta, ukuć, wybijać… Xem thêm 동전… Xem thêm moneta, coniare… Xem thêm Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Công cụ dịch

Tìm kiếm

coil something/yourself around something coiled coiling coily coin coin toss coinage coincide coincided {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}

Thêm nghĩa của coin

  • coin toss
  • spin a coin
  • initial coin offering
  • a coin toss phrase
  • flip a coin
  • a coin toss
  • toss a coin
Xem tất cả các định nghĩa
  • a coin toss phrase
  • to coin a phrase idiom
  • the other side of the coin idiom
  • two sides of the same coin idiom
  • be two sides of the same coin idiom
  • a toss of a coin, at a coin toss phrase
  • be different/opposite sides of the same coin, at be two sides of the same coin idiom
Xem tất cả định nghĩa của thành ngữ

Từ của Ngày

hit

UK /hɪt/ US /hɪt/

to have an unpleasant or negative effect on a person or thing

Về việc này

Trang nhật ký cá nhân

Ice-cold and freezing: words for describing things that are cold

January 07, 2026 Đọc thêm nữa

Từ mới

readaway January 05, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI icon AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹKinh doanhVí dụCác cụm từBản dịch AI icon AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
AI Assistant Từ điển Định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh English–Swedish Swedish–English Từ điển bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt Dịch Ngữ pháp Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Pronunciation Cambridge Dictionary +Plus Games {{userName}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
Đăng nhập / Đăng ký Tiếng Việt Change English (UK) English (US) Español Português 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Dansk Deutsch Français Italiano Nederlands Norsk Polski Русский Türkçe Tiếng Việt Svenska Українська 日本語 한국어 ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు বাঙ্গালি मराठी हिंदी Theo dõi chúng tôi Chọn một từ điển
  • Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
  • Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
  • Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
  • Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
  • Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
    • Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
    • English–Swedish Swedish–English
    Các từ điển Bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt
  • Dictionary +Plus Các danh sách từ
Chọn ngôn ngữ của bạn Tiếng Việt English (UK) English (US) Español Português 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Dansk Deutsch Français Italiano Nederlands Norsk Polski Русский Türkçe Svenska Українська 日本語 한국어 ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు বাঙ্গালি मराठी हिंदी Nội dung
  • Tiếng Anh   Noun
    • Verb 
      • coin (INVENT)
      • coin (MONEY)
      • coining it (in)
  • Tiếng Mỹ   
    • Noun 
      • coin (MONEY)
    • Verb 
      • coin (INVENT)
  • Kinh doanh   Noun
    • Verb 
      • coin
      • coin it (in)
  • Ví dụ
  • Các cụm từ
  • Translations
  • Ngữ pháp
  • Tất cả các bản dịch
Các danh sách từ của tôi

To add coin to a word list please sign up or log in.

Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôi

Thêm coin vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.

{{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}}

Từ khóa » Coin Nghĩa Là Gì