Ý Nghĩa Của Crayon Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- A3
- A5
- acid-free
- assembler
- backspace
- ballpoint pen
- fountain pen
- gift wrap
- gift wrapping
- grammage
- grease pencil
- pasteboard
- permanent marker
- Post-it note
- propelling pencil
- pulp
- quill
- spitball
- vellum
- writing paper
- airbrush
- anamorphosis
- axonometric
- brushstroke
- brushwork
- describe
- drawing
- drawn
- egg tempera
- engraving
- etching
- illustrate
- paint
- painterly
- painting
- painting by numbers idiom
- pentimento
- shade
- sketch
- vanishing point
crayon | Từ điển Anh Mỹ
crayonnoun [ C ] us /ˈkreɪ·ɑn/ Add to word list Add to word list a small stick of colored wax used for drawing or writing: a box of crayons (Định nghĩa của crayon từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)Các ví dụ của crayon
crayon Popular toys used during therapy are animals, dolls, hand puppets, crayons, and cars. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. He drew pictures with crayons on sidewalks, and invented stories for his friends about knights and legends. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. In 1964, after 60 years in the institution, he was introduced to crayons, and began coloring. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. There are also watercolor crayons, sometimes called watersoluble crayons. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. He provided the prisoners with basic art supplies such as pencils, ink, crayons, watercolor paint, and paper. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Common instruments include graphite pencils, pen and ink, inked brushes, wax color pencils, crayons, charcoals, chalk, pastels, markers, stylus, or various metals like silverpoint. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Recent rule changes allowed detainees to be issued crayons, and allowed to make drawings. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The term also was used to describe an act done with crayons. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. She is represented by the color "purple" and wears crayons in her hair with a large white ribbon down the back. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. In addition to the market to meet colorful rangoli posters, crayons, fabric and are made from acrylic colors. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The accompanying illustration depicts three kittens playing about a painting book and several crayons lying on the ground. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Cont crayons had the advantage of being cost-effective to produce, and easy to manufacture in controlled grades of hardness. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. In the local children's centre at the age of six he began to use crayons, and his talent was recognised soon after. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Everybody gets crayons at some point in their lives, everybody can relate to the basics. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. His compositions with ballpoint pens, gouache and both normal and wax crayons teem with insects, embryonic figures and human beings. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Xem tất cả các ví dụ của crayon Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của crayon là gì?Bản dịch của crayon
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 彩色蠟筆, 用蠟筆畫… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 彩色蜡笔, 用蜡笔画… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha cera, cera [feminine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha giz de cera, desenhar com giz de cera, giz de cera [masculine]… Xem thêm trong tiếng Việt bút chì màu, vẽ bằng chì màu… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý クレヨン… Xem thêm mum boya, mum boya ile resim yapmak… Xem thêm crayon [masculine]de couleur, pastel [masculine], crayon de couleur… Xem thêm cera… Xem thêm crayon, crayoneren… Xem thêm pastelka, uhel, kreslit (pastelkou/uhlem)… Xem thêm farveblyant, farvekridt, tegne med farveblyant… Xem thêm krayon, menggambar dengan krayon… Xem thêm ดินสอสี, เขียนด้วยดินสอสี… Xem thêm kredka (świecowa ), kredka, rysować kredką… Xem thêm färgpenna, -krita, rita med färgkrita… Xem thêm krayon, melukis dengan krayon… Xem thêm der Zeichenstift, zeichnen… Xem thêm fargestift [masculine], fargestift/-blyant, tegne (med farger)… Xem thêm 크레용… Xem thêm кольоровий олівець або крейда, малювати кольоровими олівцями або крейдою… Xem thêm pastello, matita colorata, disegnare a pastello… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
cray cray-cray crayfish crayfishes crayon crayoned crayoning craze craze for something {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
(don't) beat yourself up
to hurt someone badly by hitting or kicking them repeatedly
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh NounVerb
- Tiếng Mỹ Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add crayon to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm crayon vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Từ Crayons
-
Nghĩa Của "crayon" Trong Tiếng Việt - Từ điển Online Của
-
Bản Dịch Của Crayon – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Crayon«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ : Crayons | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
CRAYON Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
CRAYONS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Top 20 Dịch Nghĩa Từ Crayons Mới Nhất 2022
-
Từ điển Anh Việt "crayon" - Là Gì?
-
Cách đọc Chủ Crayon
-
Cách đọc Chủ Crayon - Thả Rông
-
Cách đọc Chủ Crayon
-
Cách đọc Chủ Crayon
-
Tra Từ Crayon - Từ điển Oxford Advanced Learner 8th