Ý Nghĩa Của Dishwasher Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- This dishwasher even washes pots and pans .
- Have you plumbed the dishwasher in yet?
- Aga
- air fryer
- blender
- bread machine
- breadmaker
- French press
- frier
- gas mark
- griddle
- grinder
- meat grinder
- mincer
- multicooker
- oven
- oven hood
- stove hood
- stovetop
- tandoor
- teakettle
- toaster
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
People who clean & tidy places & things (Định nghĩa của dishwasher từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)dishwasher | Từ điển Anh Mỹ
dishwashernoun [ C ] us /ˈdɪʃˌwɑʃ·ər, -wɔ·ʃər/ Add to word list Add to word list a machine for washing dishes (Định nghĩa của dishwasher từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)Các ví dụ của dishwasher
dishwasher They cover all plumbing installations in premises and a range of water appliances, including bathroom and kitchen fixtures and fittings, washing machines and dishwashers. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 They include the widespread ownership of dishwashers and washing machines that add to discharges. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Dishwashers, washing machines and more homes being equipped with bathrooms all means more water being demanded. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 He instanced the family which used dishwashers, washing machines and waste disposal units, and which was in the habit of shampooing two cars. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 As more and more people have bathrooms, washing machines and dishwashers, the greater becomes the demand for water services. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 More effort should be put into promoting more water-efficient household appliances, such as washing machines and dishwashers. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Demand for water will certainly increase greatly as more people use dishwashers and the number of two and three-car families increases. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Environmental criteria have also been adopted for dishwashers. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 She was invited by the delivery man to take and keep all three of those dishwashers. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Many families use dishwashers, and they require 40 gallons of water for each programme. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Domestic demand has been growing over the years, with the widespread use of appliances such as automatic washing machines and the increased ownership of dishwashers. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The rich would still water their gardens, buy dishwashers and fill their swimming pools. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 I refer to appliances such as washing machines, tumble dryers, dishwashers, refrigerators, televisions, ovens, irons and freezers. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The computer recorded that she had bought three dishwashers. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Now there are more cars than society can deal with and many more people have dishwashers than need them. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Xem tất cả các ví dụ của dishwasher Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của dishwasher là gì?Bản dịch của dishwasher
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 洗碗機, 洗碗工… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 洗碗机, 洗碗工… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha lavavajillas, (máquina), lavaplatos… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha máquina de lavar pratos, lava-louça [feminine]… Xem thêm trong tiếng Việt máy rửa bát… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý खरकटी ताटे, कप, काटे इ. धुणारे मशीन.… Xem thêm 食器洗い機, 皿洗(さらあら)い機(き)… Xem thêm bulaşık makinası, bulaşık makinesi… Xem thêm lave-vaisselle [masculine], lave-vaisselle… Xem thêm rentaplats… Xem thêm afwasmachine… Xem thêm அழுக்கு தட்டுகள், கப், முட்கரண்டி போன்றவற்றைக் கழுவும் இயந்திரம்.… Xem thêm डिशवॉशर, बर्तन साफ करने वाली मशीन… Xem thêm વાસણ ધોવાનું મશીન… Xem thêm opvaskemaskine… Xem thêm diskmaskin… Xem thêm mesin membasuh pinggan… Xem thêm die Spülmaschine… Xem thêm oppvaskmaskin [masculine], oppvaskmaskin… Xem thêm برتن صاف کرنے والی مشین… Xem thêm посудомийна машина… Xem thêm మురికి ప్లేట్లు, కప్పులు, ఫోర్కులు మొదలైనవాటిని కడిగే యంత్రం.… Xem thêm ডিশওয়াশার, বাসন ধোয়ার মেশিন… Xem thêm myčka na nádobí… Xem thêm mesin cuci piring… Xem thêm เครื่องล้างจาน… Xem thêm zmywarka (do naczyń ), zmywarka do naczyń… Xem thêm 식기 세척기… Xem thêm lavastoviglie… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
dishonouring dishrag dishtowel dishware dishwasher dishwashing liquid BETA dishwater dishwater blonde dishy {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
(don't) beat yourself up
to hurt someone badly by hitting or kicking them repeatedly
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Tiếng Mỹ Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add dishwasher to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm dishwasher vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Nghĩa Từ Dishwasher
-
Dishwasher | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
DISHWASHER - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ : Dishwasher | Vietnamese Translation
-
Dishwasher Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Từ điển Anh Việt "dishwasher" - Là Gì? - Vtudien
-
Từ điển Anh Việt "dishwashers" - Là Gì?
-
Top 13 Dịch Nghĩa Từ Dishwasher
-
Dishwasher Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Dishwasher Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English ... - MarvelVietnam
-
Nghĩa Của Từ Dishwasher Là Gì
-
Dishwasher - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Glosbe - Dishwasher In Vietnamese - English-Vietnamese Dictionary