Ý Nghĩa Của Dust Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Ý nghĩa của dust trong tiếng Anh dustnoun [ U ] uk /dʌst/ us /dʌst/ Add to word list Add to word list B1 dry dirt in the form of powder that covers surfaces inside a building, or very small dry pieces of soil, sand, or other substances: The furniture was covered in dust and cobwebs. A cloud of dust rose in the air as the car roared past. coal dust   Comstock/Stockbyt/GettyImages
  • These china ornaments just collect dust.
  • He hit the ground with his stick and a puff of dust rose up into the air.
  • The truck went by in a swirl of dust.
  • I blew the dust off the books.
  • Erupting volcanoes discharge massive quantities of dust into the stratosphere.
Dirt & untidiness
  • bloodstain
  • blotch
  • clutter
  • contaminant
  • contamination
  • crud
  • grime
  • grunge
  • gunge
  • gunk
  • guttersnipe
  • muck
  • pollutant
  • polluter
  • recontamination
  • scrappiness
  • scruff
  • scuzz
  • shambles
  • slime
Xem thêm kết quả »

Các thành ngữ

the dust settles leave someone/something in the dust turn to dust dustverb uk /dʌst/ us /dʌst/

dust verb (CLEAN)

[ I or T ] to use a cloth to remove dust from the surface of something: I was dusting the mantelpiece when I noticed a crack. Cleaning & tidying places & things
  • adjust
  • airing
  • bed
  • bioremediation
  • clean something out phrasal verb
  • dusting
  • freshen (someone/something) up phrasal verb
  • give something a going-over
  • going-over
  • Hoover
  • muck
  • sandblast
  • shoeshine
  • smarten (someone/something) up phrasal verb
  • spiff someone/something up phrasal verb
  • spit
  • spit and polish idiom
  • spruce
  • tidy
  • valet
Xem thêm kết quả »

dust verb (COVER)

[ T ] to cover something with a light powder: dust something with something Dust the top of the cake with icing sugar. Covering and adding layers
  • additive
  • asphalt
  • bestrew
  • blanket
  • blindfold
  • bury
  • film over phrasal verb
  • grit
  • gum something up phrasal verb
  • inlaid
  • inlaid with something
  • lag
  • plaster
  • repaint
  • repave
  • replaster
  • reseal
  • retile
  • slap
  • veil
Xem thêm kết quả »

Thành ngữ

be done and dusted

Cụm động từ

dust something off (Định nghĩa của dust từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)

dust | Từ điển Anh Mỹ

dustnoun [ U ] us /dʌst/ Add to word list Add to word list dry dirt in the form of powder that covers surfaces inside a building, or very small dry pieces of earth, sand, or other substances: The furniture was covered with dust.

dusty

adjective us /ˈdʌs·ti/
Piles of dusty books lay on the floor. dustverb [ I/T ] us /dʌst/ to remove dry dirt in the form of powder from a surface: [ I/T ] I was dusting (her desk) when I noticed the piece of paper.

Cụm động từ

dust off something (Định nghĩa của dust từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)

Các ví dụ của dust

dust Along less fanciful lines, detectives can make invisible fingerprints visible by dusting them. Từ Cambridge English Corpus The results are shown in table 1 together with some physical properties of the silica dusts. Từ Cambridge English Corpus Therefore, a 20-year old plan can be taken off a shelf, dusted down and it does not need an environmental impact assessment for approval. Từ Europarl Parallel Corpus - English All the bad means from the past were dusted down, this time to break any opposition to progress. Từ Europarl Parallel Corpus - English Residual stocks of the malathion-based dusting powder are being disposed. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 About five or six fields have already been announced, and a number of other plans have been dusted off. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Once again, law and order is being taken from the top shelf, dusted down and put in front of the electorate. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 There is a good market in the world for light aircraft, the club aircraft, or machines for crop dusting, fertiliser spraying or bird scaring. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Every now and then it would be dusted off, put back and kept for a rainy day. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 If she knocks the instrument when dusting it, she immediately receives a call inquiring whether she needs help. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 There is no ready prepared northern route waiting to be brought off the shelf and dusted off for public consideration. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Residual dusts may be open to the atmosphere as a result of uncovered hoppers or flatbeds. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Here the offer is again taken out, dusted over and produced. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 There is also the fact that the streams of particles that are not breathed in are dropping down into dusts, including household dusts. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Their enemies are not simply the sharp, pervasive dusts, but the very elements and, indeed, the law of gravity at its most pitiless. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Xem tất cả các ví dụ của dust Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép.

Các cụm từ với dust

dust

Các từ thường được sử dụng cùng với dust.

Bấm vào một cụm từ để xem thêm các ví dụ của cụm từ đó.

airborne dustThis variable provides a measure of the average particulate concentration in the air (airborne dust) of each country's cities. Từ Cambridge English Corpus amount of dustOperations beyond this period will depend on the amount of dust deposited on the rover's solar panels. Từ Cambridge English Corpus asbestos dustThese bodies indicate past exposure to asbestos dust but are not proof of the presence of disease due to the inhalation of asbestos. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Những ví dụ này từ Cambridge English Corpus và từ các nguồn trên web. Tất cả những ý kiến trong các ví dụ không thể hiện ý kiến của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của người cấp phép. Xem tất cả các cụm từ với dust Phát âm của dust là gì?

Bản dịch của dust

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 灰塵, 塵土, 沙土… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 灰尘, 尘土, 沙土… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha polvo, quitar el polvo, quitar el polvo de… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha poeira, pó, tirar o pó (de)… Xem thêm trong tiếng Việt bụi, phủi bụi… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý इमारतीच्या आतील पृष्ठभाग झाकणारी पावडरच्या स्वरूपातील कोरडी माती, मातीचा अत्यंत लहान कोरडा तुकडा, वाळू किंवा इतर पदार्थ… Xem thêm ほこり, ~のほこりを払う, ほこりを払(はら)う… Xem thêm toz, toz almak, …tozu… Xem thêm poussière [feminine], épousseter, faire la poussière… Xem thêm pols, treure la pols (de)… Xem thêm stof, poeder, stoffen… Xem thêm ஒரு கட்டிடத்தின் உள்ளே மேற்பரப்புகளை மறைக்கக்கூடிய தூள் வடிவில் உள்ள உலர்ந்த அழுக்கு, அல்லது மண், மணல் அல்லது பிற பொருட்களின் மிகச் சிறிய உலர்ந்த துகள்கள்… Xem thêm धूल… Xem thêm ધૂળ, ભૂકી… Xem thêm støv, smuld, pulver… Xem thêm damm, stoft, puder… Xem thêm debu, serbuk, habuk… Xem thêm der Staub, abstauben… Xem thêm støv [neuter], tørke støv, tørke støv av… Xem thêm گرد… Xem thêm пил, порох, пісок… Xem thêm దుమ్ము, భవనం లోపల ఉపరితలాలను కప్పి ఉంచే పొడి రూపంలో పొడి ధూళి, లేదా నేల… Xem thêm ধুলো… Xem thêm prach, utřít prach… Xem thêm debu, bubuk, membersihkan debu… Xem thêm ฝุ่น, ละออง, ปัดฝุ่น… Xem thêm kurz, odkurzać, pył… Xem thêm 먼지, 먼지를 털다… Xem thêm polvere, spolverare… Xem thêm Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Công cụ dịch

Tìm kiếm

Dushanbe dusk duskily dusky dust dust bowl dust bunny dust devil dust jacket {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}

Thêm nghĩa của dust

  • dust jacket
  • dust-up
  • dust tea
  • coal dust
  • dust bowl
  • dust mite
  • gold dust
Xem tất cả các định nghĩa
  • dust off something phrasal verb
  • dust something off phrasal verb
  • dust down, at dust something off phrasal verb
Xem tất cả các định nghĩa của cụm danh từ
  • gather dust idiom
  • bite the dust idiom
  • like gold dust idiom
  • turn to dust idiom
  • the dust settles idiom
  • leave someone/something in the dust idiom
  • not see someone for dust idiom
Xem tất cả định nghĩa của thành ngữ

Từ của Ngày

be resigned to

If you are resigned to something unpleasant, you calmly accept that it will happen.

Về việc này

Trang nhật ký cá nhân

Talking about death (Part 2)

January 14, 2026 Đọc thêm nữa

Từ mới

analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI icon AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹVí dụCác cụm từBản dịch AI icon AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
AI Assistant Từ điển Định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh English–Swedish Swedish–English Từ điển bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt Dịch Ngữ pháp Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Pronunciation Cambridge Dictionary +Plus Games {{userName}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
Đăng nhập / Đăng ký Tiếng Việt Change English (UK) English (US) Español Português 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Dansk Deutsch Français Italiano Nederlands Norsk Polski Русский Türkçe Tiếng Việt Svenska Українська 日本語 한국어 ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు বাঙ্গালি मराठी हिंदी Theo dõi chúng tôi Chọn một từ điển
  • Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
  • Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
  • Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
  • Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
  • Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
    • Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
    • English–Swedish Swedish–English
    Các từ điển Bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt
  • Dictionary +Plus Các danh sách từ
Chọn ngôn ngữ của bạn Tiếng Việt English (UK) English (US) Español Português 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Dansk Deutsch Français Italiano Nederlands Norsk Polski Русский Türkçe Svenska Українська 日本語 한국어 ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు বাঙ্গালি मराठी हिंदी Nội dung
  • Tiếng Anh   Noun
    • Verb 
      • dust (CLEAN)
      • dust (COVER)
  • Tiếng Mỹ   
    • Noun 
      • dust
    • Adjective 
      • dusty
    Verb
  • Ví dụ
  • Các cụm từ
  • Translations
  • Ngữ pháp
  • Tất cả các bản dịch
Các danh sách từ của tôi

To add dust to a word list please sign up or log in.

Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôi

Thêm dust vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.

{{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}}

Từ khóa » Dust Là Gì