Ý Nghĩa Của Examine Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Từ của Ngày
bleak
UK /bliːk/ US /bliːk/Từ khóa » Examined Có Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Examine - Từ điển Anh - Việt
-
Examined Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
EXAMINE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Examine Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích - Sổ Tay Doanh Trí
-
Examined Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Examine Là Gì? Định Nghĩa, Khái Niệm, Giải Thích ý Nghĩa, Ví Dụ Mẫu ...
-
Examine - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Anh Việt "examine" - Là Gì?
-
Examine
-
Examined Là Gì️️️️・examined định Nghĩa - Dict.Wiki
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Examine" | HiNative
-
Examine Là Gì - Nghĩa Của Từ
-
Examine Là Gì
-
Examines Tiếng Anh Là Gì? | Đất Xuyên Việt