Ý Nghĩa Của Funfair Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- acrobatics
- aerialist
- amusement park
- big dipper
- big top
- coconut shy
- contortionist
- custard pie
- dodgem
- fairground
- Ferris wheel
- juggler
- loop the loop
- merry-go-round
- midway
- Punch and Judy show
- ringmaster
- trapezist
- unicycle
- waltzer
Các ví dụ của funfair
funfair Is it not astonishing that, after all this time, there is still no proper funfair at the dome to entertain children? Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 This in practice means that it will not apply to arcades or funfairs. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The costs of, and revenue earned by, the funfair are matters for its operator, as is any contribution made to the community fund. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 We have also had discussions with bodies concerned with the provision of games at funfairs and amusement arcades. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 This, of course, includes activities such as band and jazz concerts, beauty competitions, carnivals, circuses, dances, funfairs, professional wrestling and the like. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 It has now been extended to air balloon rides, funfair rides, to things inside theme parks. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Circuses are held in my constituency, as are funfairs, which are subject to the same regulations and are not exempt. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Battersea funfair has exactly the same kind of scenic railway. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 It was rather like watching one of those fellows at the funfair making candyfloss. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 I cannot see why, if this is passed in another place, similar amendments cannot be brought forward for university campuses, hotels, funfairs, festivals or football stadiums. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 He reminds me of a person in a glass maze in a funfair, eternally seeking a way through but always bumping his nose on another piece of glass. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Provided that they are not turned into funfairs or amusement parks, which will not be done in this case, they do much to enhance the beauty of the countryside. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 This involves a fun run and cycling events for all ages, a funfair, concerts, films and various other cultural and family oriented events. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. For general recreation, facilities include multi-sports courts, adventure golf, adventure playgrounds, water zorbing, high ropes courses, funfair, inflatable castles / pillows, and go-karts. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The event comprises track sessions with sprint races, cavalcades, a funfair and trade stands. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Xem tất cả các ví dụ của funfair Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của funfair là gì?Bản dịch của funfair
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 露天遊樂場… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 露天游乐场… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha parque de atracciones, feria… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha parque de diversões… Xem thêm trong tiếng Việt hội chợ vui chơi giải trí… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Pháp trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý 遊園地… Xem thêm fête foraine… Xem thêm lunapark… Xem thêm parc d’atraccions, fira… Xem thêm pretpark… Xem thêm zábavní park… Xem thêm forlystelsespark… Xem thêm pekan raya, karnival… Xem thêm งานวัด, งานรื่นเริง… Xem thêm wesołe miasteczko… Xem thêm tivoli, nöjesfält… Xem thêm pesta ria… Xem thêm das Volksfest, der Jahrmarkt… Xem thêm arrangement… Xem thêm 놀이공원… Xem thêm парк розваг… Xem thêm luna park, fiera… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
funeral pyre BETA funerary funereal funereally funfair Funfetti fungal fungi fungible {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của funfair
- funfair, at carnival
- funfair, at fair
Từ của Ngày
at sixes and sevens
in a confused, badly organized, or difficult situation
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Throwing a punch or throwing your head back: using the verb ‘throw’
March 04, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
hushpitality March 02, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add funfair to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm funfair vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Từ Funfair Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Fun-fair - Từ điển Anh - Việt
-
Fun-fair Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Fun-fair Là Gì, Nghĩa Của Từ Fun-fair | Từ điển Anh - Việt
-
Từ điển Anh Việt "funfair" - Là Gì?
-
'fun Fair' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
'funfair' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Funfair Là Gì - Nghĩa Của Từ Funfair Trong Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ : Fun-fair | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
Funfair Nghĩa Là Gì - VNG Group
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'fun-fair' Trong Từ điển Lạc Việt
-
"Fun-fair" Nghĩa Tiếng Việt Là Gì? - EnglishTestStore
-
Join The Funfair Nghĩa Là Gì
-
Fun-fair - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Funfair Nghĩa Là Gì