Ý Nghĩa Của Geriatrics Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- aetiology
- anatomist
- andrology
- audiologist
- audiology
- bacteriologist
- bacteriology
- dietetics
- haematology
- midwifery
- mycologist
- neuroanatomical
- neuroanatomist
- neuroanatomy
- osteopathy
- phlebology
- physical medicine
- physical therapist
- physiological
- physiopathology
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
The elderly (Định nghĩa của geriatrics từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)geriatrics | Từ điển Anh Mỹ
geriatricsnoun [ U ] us /ˌdʒer·iˈæ·trɪks/ Add to word list Add to word list the area of study in medicine that deals with the care and treatment of old people and the diseases of old age (Định nghĩa của geriatrics từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press) Phát âm của geriatrics là gì?Bản dịch của geriatrics
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 老年醫學, 老年病學… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 老年医学, 老年病学… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha geriatría… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha geriatria… Xem thêm trong tiếng Việt lão khoa… Xem thêm trong tiếng Pháp trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian gériatrie… Xem thêm yaşlılık hekimliği, geriatri… Xem thêm geriatrie… Xem thêm geriatrie… Xem thêm geriatri… Xem thêm geriatri… Xem thêm การศึกษาเกี่ยวกับผู้ป่วยสูงอายุ… Xem thêm geriatria… Xem thêm geriatrik… Xem thêm ilmu geriatrik… Xem thêm die Geriatrie… Xem thêm geriatri… Xem thêm гериатрія… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
gerbil GERD geriatric geriatrician geriatrics germ germ cell germ of something phrase germ theory Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí
Đăng ký hoặc Đăng nhậpThêm nghĩa của geriatrics
- geriatric
Từ của Ngày
forfeit
UK /ˈfɔː.fɪt/ US /ˈfɔːr.fɪt/to decide not to play a sports game or part of a game, or to let the other side win
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Tiếng Mỹ Noun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add geriatrics to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm geriatrics vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Geriatric Có Nghĩa Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Geriatric Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Geriatric - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Geriatric, Từ Geriatric Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Geriatric Là Gì, Nghĩa Của Từ Geriatric | Từ điển Anh - Việt
-
Geriatric
-
GERIATRICS - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Geriatric Nghĩa Là Gì?
-
Từ điển Anh Việt "geriatric" - Là Gì?
-
Geriatric/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Geriatric Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
"Geriatric" Có Nghĩa Là Gì? - EnglishTestStore
-
GER định Nghĩa: Geriatrics - Abbreviation Finder
-
Phân Biệt Cách Sử Dụng Old, Aged Và Elderly Trong Tiếng Anh