Ý Nghĩa Của Good Morning Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- Good morning! How are you?
- Good morning, everyone, and welcome to Manchester!
- afternoon
- air kiss
- aloha
- ayup
- bid someone/something adieu
- cheerio
- god
- hello
- hiya
- hullo
- lady
- merry Christmas! idiom
- mind
- morning
- namaskar
- namaste
- pleased
- press the flesh idiom
- salutation
- wish
good morning | Từ điển Anh Mỹ
good morningexclamation us/ˌɡʊd ˈmɔr·nɪŋ/ Add to word list Add to word list used for greeting someone in the morning: Good morning, how are you? (Định nghĩa của good morning từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press) Phát âm của good morning là gì?Bản dịch của good morning
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) (上午見面時的招呼語)早上好,上午好,你(們)好… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) (上午见面时的招呼语)早上好,上午好,你(们)好… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha buenos días… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha bom dia… Xem thêm trong tiếng Việt dùng trong các lời chào… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý शुभ सकाळ, सकाळी एखाद्या व्यक्तीला भेटल्यावर अभिवादन करताना याचा वापर करतात.… Xem thêm おはよう(ございます), おはよう… Xem thêm Günaydın!, İyi sabahlar!, günaydın… Xem thêm bonjour, bonsoir, bonne nuit… Xem thêm bon dia… Xem thêm goedemorgen, goedemiddag, goedendag… Xem thêm காலையில் நீங்கள் ஒருவரை சந்திக்கும் போது பணிவுடன் வாழ்த்த நீங்கள் கூறும் ஒன்று… Xem thêm सुप्रभात, किसी से सुबह में मिलने पर उससे अभिवादन में कहा जाता है… Xem thêm શુભ સવાર, સુપ્રભાત, તમે જ્યારે કોઈને સવારના સમયે મળો ત્યારે વિવેકપૂર્ણ રીતે તેમને શુભેચ્છા પાઠવવા… Xem thêm god morgen, goddag, god aften… Xem thêm godmorgon, godmiddag, goddag… Xem thêm selamat… Xem thêm Guten Morgen, etc.!… Xem thêm god morgen, god morgen/ettermiddag/dag/kveld/natt… Xem thêm صبح بخیر, گڈ مارننگ… Xem thêm доброго ранку!… Xem thêm శుభోదయం… Xem thêm সুপ্রভাত, এমন কিছু যা আপনি সকালে কারও সঙ্গে দেখা করার সময়ে নম্রভাবে অভিবাদন জানাতে বলেন… Xem thêm dobré jitro/odpoledne/den/večer/noc… Xem thêm kata sapaan untuk pagi, sore, siang… Xem thêm อรุณสวัสดิ์… Xem thêm dzień dobry, Dzień dobry, Dobry wieczór… Xem thêm (아침 인사) 안녕… Xem thêm buongiorno, buon giorno, buona sera… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
good life BETA good looks good loser good money good morning good name good night good old boy good riddance idiom {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
click with someone
to like and understand someone, especially the first time you meet, or to work well together
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Flavour of the month (Newspaper idioms)
January 28, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Exclamation
- Tiếng Mỹ Exclamation
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add good morning to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm good morning vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Từ Good Morning
-
Good Morning, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt - Glosbe
-
GOOD MORNING - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
GOOD MORNING Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Good Morning Tiếng Việt Là Gì - Học Tốt
-
Nghĩa Của Từ Good Morning! - Từ điển Anh - Việt
-
Good Morning: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ ... - OpenTran
-
Top 15 Dịch Câu Good Morning
-
Top 9 Good Morning Nghia Tieng Viet La Gi 2022
-
Good Morning Là Gì? Biến Hóa Câu Từ Cùng Good Morning
-
Chào Buổi Sáng Tiếng Anh Là Gì? - Gia Đình Mới
-
Good Morning Nghĩa Là Gì ? - Selfomy Hỏi Đáp
-
Google Translate Dịch Nói Bậy Khiến Nhiều Người 'chưng Hửng'
-
45 Mẫu Câu Chào Buổi Sáng Tiếng Anh Hay Nhất