Ý Nghĩa Của Greeting Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- He extended his hand as a greeting .
- The computer allows you to personalize standard letters by adding a greeting to each one.
- She didn't acknowledge my greeting.
- We exchanged greetings before the meeting.
- Greetings were duly exchanged.
- afternoon
- air kiss
- aloha
- ayup
- bid someone/something adieu
- cheerio
- five
- god
- hiya
- hullo
- lady
- merry Christmas! idiom
- mind
- morning
- namaskar
- namaste
- pleased
- press the flesh idiom
- salutation
- wish
Ngữ pháp
Greetings and farewells: hello, goodbye, Happy New YearWhen we see someone we know, we usually exchange greetings: … Saying helloWhen we see someone we know, we usually exchange greetings: … Saying goodbyeWhen we leave people, we usually say something as we leave: … (Định nghĩa của greeting từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)greeting | Từ điển Anh Mỹ
greetingnoun [ C ] us /ˈɡri·t̬ɪŋ/ Add to word list Add to word list a welcome to someone, or good wishes for a special occasion: Jennifer sends birthday greetings (= good wishes for your birthday). (Định nghĩa của greeting từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press) Phát âm của greeting là gì?Bản dịch của greeting
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 問候, 招呼, 迎接… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 问候, 招呼, 迎接… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha saludo, saludo [masculine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha saudação, cumprimento, cumprimento [masculine]… Xem thêm trong tiếng Việt lời chào hỏi, lời chào mừng… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý जेव्हा आपण एखाद्याला भेटता किंवा त्याचे स्वागत करता तेव्हा आपण काहीतरी मैत्रीपूर्ण किंवा विनम्र शब्द वापरता… Xem thêm 挨拶, あいさつ… Xem thêm selam… Xem thêm salut [masculine], salutation… Xem thêm salutació… Xem thêm begroeting, verwelkoming… Xem thêm நீங்கள் ஒருவரைச் சந்திக்கும்போது அல்லது வரவேற்கும்போது நீங்கள் சொல்லும் அல்லது செய்யும் நட்பு அல்லது கண்ணியமான செயல்… Xem thêm (किसी से मिलने पर कुछ दोस्ताना या शिष्ट कह कर) स्वागत या अभिनंदन… Xem thêm શુભેચ્છા… Xem thêm hilsen… Xem thêm välkomnande, välkomstord… Xem thêm sapaan… Xem thêm die Begrüßung… Xem thêm velkomst [masculine], hilsen, velkomst… Xem thêm استقبال, مبارکباد, تہنیت… Xem thêm вітання… Xem thêm పలకరింపు, ఎవరినైనా కలిసినప్పుడు లేదా స్వాగతం పలికినప్పుడు చెప్పే లేదా చేసే స్నేహపూర్వకమైన లేదా మర్యాదపూర్వకమైన చర్య… Xem thêm শুভেচ্ছা, অভিবাদন… Xem thêm pozdrav… Xem thêm salam… Xem thêm คำทักทาย… Xem thêm pozdrowienie, powitanie… Xem thêm 인사… Xem thêm saluto… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
greet greet/welcome someone with open arms idiom greeted greeter greeting greeting card greetings card greetings phrase gregarious {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của greeting
- greet
- greeting card
- greeting card, at greetings card
Từ của Ngày
hand in glove
working together, often to do something dishonest
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh
- Noun
- greeting
- greetings
- Noun
- Tiếng Mỹ Noun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add greeting to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm greeting vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Greetings Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Greeting Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Greeting Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt
-
Từ điển Anh Việt "greeting" - Là Gì?
-
GREETINGS Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Greetings Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
Greeting Là Gì, Nghĩa Của Từ Greeting | Từ điển Anh - Việt
-
Chào Hỏi – Greeting | Học Tiếng Anh Trực Tuyến
-
Các Cách Chào Trong Tiếng Anh- Greetings In English
-
Greeting Tiếng Anh Là Gì? - Gấu Đây
-
GREETINGS - Cách Chào Hỏi Hấp Dẫn Bằng Tiếng Anh - YouTube
-
Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản | CHỦ ĐỀ LỜI CHÀO HỎI #63English
-
Greeting Tiếng Anh Là Gì? - Chickgolden
-
Greeting Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
100 Bài Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản - Bài 1: Greeting (làm Quen)