Ý Nghĩa Của NE Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
NE noun [U], adjective (DIRECTION)
Add to word list Add to word list written abbreviation for northeast or northeastern Points of the compass- cardinal point
- compass reading
- compass rose
- E, e
- eastern
- easternmost
- geomagnetic pole
- magnetic north
- magnetic pole
- N, n
- northeastern
- northerly
- northern
- northernmost
- NW
- southern
- southwesterly
- SW
- westernmost
- westward
NE noun [U], adjective (ADDRESS)
written abbreviation for the US state of Nebraska: used in addresses Towns & regions: named regions of countries- Aberdeen City
- Aberdeenshire
- Affrilachian
- AK
- AL
- East Yorkshire
- English Canadian
- Essex
- Fermanagh
- Midlothian
- Midwest
- Midwestern
- Minnesota
- Minnesotan
- South Dakotan
- South Dublin
- South Glamorgan
- South Lanarkshire
- Staffordshire
- the Fertile Crescent
N.E. | Từ điển Anh Mỹ
N.E.adjective, noun [ U ] Add to word list Add to word list abbreviation for northeast or northeastern (Định nghĩa của NE từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)Bản dịch của NE
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 東北方的,東北的(northeast或northeastern的縮寫), (美國)內布拉斯加州(寫地址時Nebraska的縮寫)… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 东北方的,东北的(northeast或northeastern的缩写), (美国)内布拉斯加州(写地址时Nebraska的缩写)… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha forma abreviada escrita de “northeast" o "northeastern”:, nordeste, del nordeste… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha forma abreviada escrita de "northeast" ou “northeastern”:, nordeste, nordestino… Xem thêm trong tiếng Việt đông bắc… Xem thêm trong tiếng Pháp trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian N-E… Xem thêm kuzeydoğu… Xem thêm N.O.… Xem thêm SV… Xem thêm forkortelse af nordøst, nordøstlig… Xem thêm Timur Laut… Xem thêm ตะวันออกเฉียงเหนือ… Xem thêm północno-wschodni… Xem thêm nordöst… Xem thêm Timur Laut… Xem thêm NO = Nordost… Xem thêm NØ… Xem thêm скор., північний схід, північно-східний… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
nd NDA NDPB nduja NE ne plus ultra ne'er ne'er-do-well neanderthal {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của NE
- neé
- northeast
- ne'er
- Ne, at neon
- NE, at northeastern
- NE, at northeast
- N.E., at northeast
Từ của Ngày
(don't) beat yourself up
to hurt someone badly by hitting or kicking them repeatedly
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh
- Noun, adjective
- NE (DIRECTION)
- NE (ADDRESS)
- Noun, adjective
- Tiếng Mỹ Adjective, noun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add NE to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm NE vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Nghĩa Của Từ đây Nè
-
Nghĩa Của Từ Nè - Từ điển Việt - Tratu Soha
-
Nghĩa Của Từ Né - Từ điển Việt
-
Nè Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Nè Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Nè - Wiktionary Tiếng Việt
-
Né - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nè Là Gì, Nghĩa Của Từ Nè | Từ điển Việt
-
Trong Tiếng Nhật Có Từ Ngữ Thân Mật Chỉ Có Giới Trẻ Mới Dùng, Từ Lóng ...
-
Ngữ Pháp Tiếng Việt - Wikipedia
-
'nè' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Những Cách Nói Vô Tình Làm Tổn Thương Người Khác - BBC
-
Từ điển Hàn-Việt