Ý Nghĩa Của Nostalgia Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Ý nghĩa của nostalgia trong tiếng Anh nostalgianoun [ U ] uk /nɒsˈtæl.dʒə/ us /nɑːˈstæl.dʒə/ Add to word list Add to word list C2 a feeling of pleasure and also slight sadness when you think about things that happened in the past: Some people feel nostalgia for their schooldays. Hearing that song again filled him with nostalgia. a wave (= sudden strong feeling) of nostalgia Memory and memories
  • abiding memory
  • associative memory
  • at/in the back of your mind idiom
  • clear memory
  • confabulation
  • dim
  • déjà vu
  • haunting
  • hauntingly
  • have a memory like an elephant idiom
  • implicit memory
  • in living memory idiom
  • nostalgically
  • off the top of your head idiom
  • photographic memory
  • recall
  • recall test
  • recollection
  • remembrance
  • rote
Xem thêm kết quả »

Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:

Pleasure and happiness (Định nghĩa của nostalgia từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)

nostalgia | Từ điển Anh Mỹ

nostalgianoun [ U ] us /nɑˈstæl·dʒə, nə-/ /nəˈstɑl-/ Add to word list Add to word list a feeling of pleasure and sometimes slight sadness at the same time as you think about things that happened in the past: Hearing her voice again filled him with nostalgia.

nostalgic

adjective us /nɑˈstæl·dʒɪk, nə-/ /nəˈstɑl-/
Jenny grew nostalgic for home on Thanksgiving Day. (Định nghĩa của nostalgia từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)

Các ví dụ của nostalgia

nostalgia Thus, with the rediscovery of a forgotten person and experience, modern scholars infuse the home with feelings of nostalgia. Từ Cambridge English Corpus The finding that nostalgia was more salient for older, than for younger refugees lends credibility to this speculation. Từ Cambridge English Corpus These traits are subsumed into collecting as a significant aspect of social identity, involving the acquisition of cultural capital, overlaid with a patina of nostalgia. Từ Cambridge English Corpus This verbal nostalgia for the past of a love affair is overlaid in the song by a deeper nostalgia for infancy. Từ Cambridge English Corpus This past would act as an inspiration for future action rather than an object of empty nostalgia. Từ Cambridge English Corpus In surveying modern theories of nostalgia the author points out that most ' ' proceed from and are governed by notions of loss and amnesia. Từ Cambridge English Corpus The world constantly renews itself, and when you look at it that way, regret and nostalgia seem equally futile. Từ Cambridge English Corpus Within such a context, a total rejection of relativism seems little more than colonial nostalgia. Từ Cambridge English Corpus The first provides a conceptual and contextual overview of the nostalgia mode, examining how it has been theorized across a broad disciplinary spectrum. Từ Cambridge English Corpus There is a nostalgia to this book, evoked through humor. Từ Cambridge English Corpus It is not too surprising, then, to find a sense of nostalgia among the biases of academic writing. Từ Cambridge English Corpus Making sense of older people's nostalgia for past imagined communities is important - for theory as well as policy. Từ Cambridge English Corpus Here there was undoubtedly an element of nostalgia. Từ Cambridge English Corpus This is a complex emotional event, but also a giving in to a very literary sort of nostalgia. Từ Cambridge English Corpus The notion of an engagement with a past that abandons a modernist nostalgia for unity can then be extended. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của nostalgia là gì?

Bản dịch của nostalgia

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 對往事的懷念,懷舊,念舊… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 对往事的怀念,怀旧,念旧… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha nostalgia… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha nostalgia… Xem thêm trong tiếng Việt lòng hoài cổ… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý भूतकाळातल्या आठवणींची ओढ… Xem thêm ノスタルジア… Xem thêm geçmişe duyulan aşırı özlem, nostalji, geçmişe özlem… Xem thêm nostalgie… Xem thêm nostàlgia… Xem thêm nostalgie… Xem thêm கடந்த காலத்தில் நடந்த விஷயங்களைப் பற்றி நினைக்கும் போது ஒரு மகிழ்ச்சி உணர்வு மற்றும் லேசான சோகம்… Xem thêm बीते वक्त की यादें, घर की याद… Xem thêm ભૂતકાળની યાદોમાં ખોવાઈ લાગણીશીલ, ગમગીન થવું… Xem thêm nostalgi… Xem thêm nostalgi… Xem thêm nostalgia… Xem thêm die Nostalgie… Xem thêm nostalgi, lengsel tilbake til gamle dager… Xem thêm ماضی پرستی, یادِ وطن کا عارضہ, یادِ ماضی کی کیفیت… Xem thêm ностальгія… Xem thêm గతంలో జరిగిన విషయాల గురించి ఆలోచిస్తే కలిగే కొంత ఆనందం, కొంత విచారం… Xem thêm স্মৃতিবেদনা, মন কেমন করা, আকুলতা… Xem thêm stesk, teskná touha… Xem thêm nostalgia… Xem thêm ความคิดถึง, อดีต… Xem thêm nostalgia, tęsknota… Xem thêm 향수… Xem thêm nostalgia… Xem thêm Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Công cụ dịch

Tìm kiếm

nosiest nosily nosiness nosing nostalgia nostalgic nostalgically nostril nostro account {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}

Từ của Ngày

throw in the towel

to stop trying to do something because you have realized that you cannot succeed

Về việc này

Trang nhật ký cá nhân

I need to ask you a favour: signalling what we are going to say

January 21, 2026 Đọc thêm nữa

Từ mới

analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI icon AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹVí dụBản dịch AI icon AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
AI Assistant Từ điển Định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh English–Swedish Swedish–English Từ điển bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt Dịch Ngữ pháp Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Pronunciation Cambridge Dictionary +Plus Games {{userName}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
Đăng nhập / Đăng ký Tiếng Việt Change English (UK) English (US) Español Português 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Dansk Deutsch Français Italiano Nederlands Norsk Polski Русский Türkçe Tiếng Việt Svenska Українська 日本語 한국어 ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు বাঙ্গালি मराठी हिंदी Theo dõi chúng tôi Chọn một từ điển
  • Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
  • Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
  • Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
  • Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
  • Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
    • Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
    • English–Swedish Swedish–English
    Các từ điển Bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt
  • Dictionary +Plus Các danh sách từ
Chọn ngôn ngữ của bạn Tiếng Việt English (UK) English (US) Español Português 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Dansk Deutsch Français Italiano Nederlands Norsk Polski Русский Türkçe Svenska Українська 日本語 한국어 ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు বাঙ্গালি मराठी हिंदी Nội dung
  • Tiếng Anh   Noun
  • Tiếng Mỹ   
    • Noun 
      • nostalgia
    • Adjective 
      • nostalgic
  • Ví dụ
  • Translations
  • Ngữ pháp
  • Tất cả các bản dịch
Các danh sách từ của tôi

To add nostalgia to a word list please sign up or log in.

Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôi

Thêm nostalgia vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.

{{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}}

Từ khóa » Nostalgia Dịch Là Gì