Ý Nghĩa Của Paycheck Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- The money comes out of your paycheck before taxes.
- Executives of large companies tend to draw bigger paychecks.
- They needed a receipt, stamped by the bank, indicating that their paycheck had indeed been deposited.
- assessable
- bank
- base pay
- basic
- basic income
- buck
- coin
- earner
- feather your own nest idiom
- gainful
- gross
- nice
- non-interest
- non-wage
- nonearning
- not get out of bed for something idiom
- salaried
- starting salary
- stoppage
- wage freeze
paycheck | Từ điển Anh Mỹ
paychecknoun [ C ] us /ˈpeɪˌtʃek/ Add to word list Add to word list a check used to pay an employee the amount of money the employee has earned (Định nghĩa của paycheck từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)paycheck | Tiếng Anh Thương Mại
paychecknoun [ C ] FINANCE US /ˈpeɪtʃek/ uk us Add to word list Add to word list → pay cheque (Định nghĩa của paycheck từ Từ điển Cambridge Tiếng Anh Doanh nghiệp © Cambridge University Press)Các ví dụ của paycheck
paycheck The stability of salaried railway workers' marriages seems to have been linked to their steady paychecks. Từ Cambridge English Corpus Previously, employers paid the pension payroll tax, and it was not reported on wage earner's paychecks. Từ Cambridge English Corpus As this suggests, wage earners who brought home steady paychecks were often seen as good mates because they could be good providers. Từ Cambridge English Corpus At t=0, the agent starts work and saves a constant fraction, s, of his pre-tax paycheck, w(t), in a retirement savings account. Từ Cambridge English Corpus Those who did not were punished by the deduction of a "celibacy tax" from their paychecks, and women of childbearing age were forced to undergo gynecological exams in their workplaces. Từ Cambridge English Corpus This is a very old and traditional role for archaeology; the new boss is the same as the old boss, only the names signing the paychecks have changed. Từ Cambridge English Corpus Increasingly, social life became focused on the urban areas, where steady paychecks made some railway workers bigger men than they would have been back at home. Từ Cambridge English Corpus For good or ill, paycheck protection would only heighten the contradictions between the pluralistic assumptions that inform the postwar campaign finance system and the emerging realities of power. Từ Cambridge English Corpus This extreme case of subsidizing funded all college expenses for football players, plus paychecks to top performers. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The cost of housing, food and laundry was deducted from employee paychecks. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Even though they have the money to pay the employees' paychecks, money still goes missing, but they have worse problems. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Financing and approval is done on site with a paycheck stub or proof of income and a utility bill. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The rolled up bundle of bills in his pocket was from two recent paychecks. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The lessons cost thirteen dollars per week at a time that she had a thirty-eight dollar per week paycheck. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. There was no paycheck, but they could make a few bucks profit on each bottle sold. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Xem tất cả các ví dụ của paycheck Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của paycheck là gì?Bản dịch của paycheck
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 工資… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 工资… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha sueldo, cheque de pago de salario [masculine, singular]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha salário, salário [masculine], cheque de pagamento [masculine]… Xem thêm trong tiếng Ba Lan trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Na Uy pensja… Xem thêm maaş/ücret çeki… Xem thêm paie [feminine], paye [feminine], salaire [masculine]… Xem thêm lønning [masculine]… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
payables payback payback period payback's a bitch idiom paycheck payday payday lender payday loan paydirt {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của paycheck
- paycheck, at pay cheque
- paycheck, at pay packet
- paycheck, at wage packet
Từ của Ngày
behind the eight ball
in a difficult situation or in a worse situation than other people
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Throwing a punch or throwing your head back: using the verb ‘throw’
March 04, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
hushpitality March 02, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹKinh doanhVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Tiếng Mỹ Noun
- Kinh doanh Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add paycheck to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm paycheck vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Paycheck Là Gì
-
" Paycheck Là Gì ? Nghĩa Của Từ Paycheck Trong Tiếng Việt ...
-
Paycheck Là Gì
-
Paycheck Là Gì ? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích Paycheck To ...
-
Paycheck Là Gì
-
Sự Khác Nhau Giữa Wage, Salary, Income, Pay, Paycheck, Payroll ...
-
" Paycheck Là Gì ? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích ...
-
Paycheck Là Gì - Payroll Là Gì?? - Hungthinhreals
-
Phân Biệt Pay, Salary, Wage, Income, Paycheck, Payroll, Earnings
-
Thành Ngữ Mỹ Thông Dụng: Live Paycheck To Paycheck/get One's Feet ...
-
Paycheck Là Gì
-
" Paycheck Là Gì ? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích ... - Chickgolden
-
Paycheck - Ebook Y Học - Y Khoa
-
"Live Paycheck To Paycheck" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
Paycheck Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?