Ý Nghĩa Của PH Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- acreage
- becquerel
- caloric
- calorie
- chain
- customary unit
- denier
- dense
- dioptre
- kHz
- kilowatt
- megahertz
- mole
- ppm
- psi
- radian
- refractive index
- rod
- roentgen
- SI unit
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
Chemistry - general words (Định nghĩa của pH từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)pH | Từ điển Anh Mỹ
pHnoun [ C usually sing ] us/ˈpiˈeɪtʃ/ Add to word list Add to word list chemistry, biology a number in a range from 0 to 14 that shows how strong an acid or an alkali a substance is (Định nghĩa của pH từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press) Phát âm của pH là gì?Bản dịch của pH
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 酸鹼度,pH 值… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 酸碱度,pH 值… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha pH, Valor PH… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha pH… Xem thêm trong tiếng Việt độ pH… Xem thêm trong tiếng Pháp trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian valeur pH… Xem thêm pH, sertlik derecesi… Xem thêm pH-waarde… Xem thêm hodnota pH… Xem thêm pH, pH-værdi… Xem thêm tingkat keasaman… Xem thêm ค่าความเป็นกรดหรือด่าง… Xem thêm (odczyn) pH, pH… Xem thêm pH-värde… Xem thêm nilai pH… Xem thêm der pH-Wert… Xem thêm pH-verdi… Xem thêm рівень кислотності… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
PG-13 pg. PGA PGCE pH phablet phaeton BETA phage phagocyte {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
be resigned to
If you are resigned to something unpleasant, you calmly accept that it will happen.
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Talking about death (Part 2)
January 14, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Tiếng Mỹ Noun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add pH to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm pH vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Nồng độ Ph Tiếng Anh Là Gì
-
"độ PH" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
độ Ph Tiếng Anh Là Gì
-
CÓ ĐỘ PH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
độ PH Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
PH – Wikipedia Tiếng Việt
-
PH - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "độ Ph" - Là Gì?
-
PH Meter Là Gì, Nghĩa Của Từ PH Meter | Từ điển Anh - Việt
-
Độ PH Trong Nước Có Ý Nghĩa Gì? | Yakyo Việt Nam
-
Độ (chỉ Số) PH Là Gì ? Ảnh Hưởng Của PH Tới Sức Khỏe Con Người
-
Nồng độ Ph Là Gì? Công Thức Tính Nồng độ Ph Trong ... - ThiênBảo Edu
-
"máy đo độ PH" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore Mới Nhất Năm 2022
-
Nồng độ Ph Là Gì? Công Thức Tính Nồng độ Ph Trong ... - Chọn Mua Máy