Ý Nghĩa Của Phage Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- The phages do the same thing antibiotics do - they disrupt bacterial cell walls.
- Because phages contain DNA, they could prove more adaptable than traditional antibiotic drugs, Young said.
- Phage therapy was suggested by the patient's mother.
- abacterial
- acidophilic
- acquired immune deficiency syndrome
- acquired immunodeficiency syndrome
- Actinomyces
- fairy ring
- Filovirus
- fimbria
- flagellar
- flagellate
- nonbacterial
- norovirus
- nosemosis
- novel
- orthomyxovirus
- viraemia
- viral load
- virion
- virologist
- VZV
Các ví dụ của phage
phage Lysogenic conversion by filamentous phage encoding cholera toxin. Từ Cambridge English Corpus Lysogenic conversion by a filamentous phage encoding cholera toxin. Từ Cambridge English Corpus The hallmark of the phages' genome structure is genetic mosaicism, reflecting non-homologous recombination events in their ancestry. Từ Cambridge English Corpus Thirteen different phage types were identified among chicken nugget and strip consumers and six were identified among those reporting consumption of undercooked eggs. Từ Cambridge English Corpus In addition, experiments were monitored as a function of phage progeny release rather than turbidity decline. Từ Cambridge English Corpus Virtually all of those prominent in the phage field in the 1950s and 1960s, and still living, have contributed to it. Từ Cambridge English Corpus The library titre was 1.6r106 pfu/ml with 89 % recombinant phage as judged by blue/white colour selection. Từ Cambridge English Corpus The plates were then inoculated with respective phages using a multipoint inoculator. Từ Cambridge English Corpus Overlapping clones (four phages) spanning 22 kb were recovered. Từ Cambridge English Corpus Phage therapy revisited : the population biology of a bacterial infection and its treatment with bacteriophage and antibiotics. Từ Cambridge English Corpus Outbreak-associated strains showed a coincident phage type, antibiotype and pulse-field gel electrophoresis pattern. Từ Cambridge English Corpus In conclusion, internal genome pressure is one of the key determining factors for phage infectivity and capsid stability. Từ Cambridge English Corpus Increasing and decreasing protein stability - effects of refertant substitutions on the thermal-denaturation of phage lambda-repressor. Từ Cambridge English Corpus Effects of condensing agent and nuclease on the extent of ejection from phage lambda. Từ Cambridge English Corpus Molecular typing methods are widely used to supplement more established typing methods such as phage and serotyping and to support epidemiological investigations of listeriosis. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của phage là gì?Bản dịch của phage
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) (同bacteriophage)… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) (同bacteriophage)… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha forma abreviada de "bacteriophage":, bacteriófago, fago… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha bacteriófago, fago… Xem thêm trong tiếng Ba Lan bakteriofag… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
PGCE pH phablet phaeton BETA phage phagocyte phagocytic phagocytosis phalaenopsis {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của phage
- phage, at bacteriophage
Từ của Ngày
hold everything!
used to tell someone to stop what they are doing
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Ice-cold and freezing: words for describing things that are cold
January 07, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
readaway January 05, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add phage to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm phage vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Phage Tiếng Việt Là Gì
-
Thể Thực Khuẩn – Wikipedia Tiếng Việt
-
Bacteriophage - Health Việt Nam
-
PHAGE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Phage Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Phage - Wiktionary Tiếng Việt
-
Khi Vi Rút Lây Nhiễm Vi Khuẩn | Vinmec
-
Phage Là Gì? | Từ điển Anh Việt - Tummosoft
-
Phage Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Mutator Phage Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Heteroimmune Phage Là Gì
-
"Phage-typing" Dịch Sang Tiếng Việt Là Gì? - EnglishTestStore
-
'temperate Phage' Là Gì?, Từ điển Y Khoa Anh - Việt
-
Phage Lysate - Ebook Y Học - Y Khoa