Ý Nghĩa Của Singer Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
singer
Các từ thường được sử dụng cùng với singer.
Bấm vào một cụm từ để xem thêm các ví dụ của cụm từ đó.
accomplished singerHe was an accomplished singer and a renowned teacher. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. aspiring singerAn aspiring singer from an early age, he participated in the local youth choir and performed frequently on the radio, television and children music festivals. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. backing singerBy 1968, she was regarded as a full-fledged member of the band, usually as a backing singer and percussionist. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Những ví dụ này từ Cambridge English Corpus và từ các nguồn trên web. Tất cả những ý kiến trong các ví dụ không thể hiện ý kiến của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của người cấp phép. Xem tất cả các cụm từ với singerTừ khóa » Singer Là Gì
-
Singer - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Anh Việt "singer" - Là Gì?
-
Singer Là Gì, Nghĩa Của Từ Singer | Từ điển Anh - Việt
-
SINGER - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Singer
-
Nghĩa Của Từ Singer, Từ Singer Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
"Singer" Dịch Sang Tiếng Việt Là Gì? - EnglishTestStore
-
SINGER Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Singer Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Phép Tịnh Tiến Singer Thành Tiếng Việt, Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
'singer' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
SINGER Là Gì? -định Nghĩa SINGER | Viết Tắt Finder
-
SINGER Là Gì? -định Nghĩa SINGER
-
Singer Trên Facebook Có Nghĩa Là Gì? Viết Tắt Của Từ Gì? - Chiêm Bao 69