Ý Nghĩa Của The EC Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- arrondissement
- Brexit
- Brussels
- EEC
- EMS
- emu
- EU
- euro
- Eurocrat
- European Union
- gold plate
- Grexit
- MEP
- soft Brexit idiom
- the Common Market
- the European Community
- the Eurozone
- union
- West African Economic and Monetary Union
the EC | Tiếng Anh Thương Mại
the ECnoun POLITICS, COMMERCE uk us Add to word list Add to word list abbreviation for European Commission: the part of the European Union which is responsible for suggesting laws, making decisions, supporting the Union's agreements, and general organization: EC ruling/directive There's no need to charge VAT because under EC rules you don't have to charge the tax on exports, provided you are exporting to a VAT-registered business. abbreviation for European Community: the organization of European countries that existed until November 1993 when it became the European Union: EC Member State (Định nghĩa của the EC từ Từ điển Cambridge Tiếng Anh Doanh nghiệp © Cambridge University Press) Phát âm của the EC, EC là gì?Bản dịch của the EC
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 歐洲經濟共同體(the European Community的縮寫)… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) (the European Community的缩写)… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha forma abreviada de "the European Community":, la Comunidad Europea… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha forma abreviada de "European Community":, a Comunidade Europeia… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
the East Coast the East End the easy way out idiom the EBRD the EC the ECB the ECGD the Eiffel Tower the eighteen hundreds, nineteen hundreds, etc. phrase {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của the EC
- the EC, at the European Community
Từ của Ngày
throw in the towel
to stop trying to do something because you have realized that you cannot succeed
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhKinh doanhBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Kinh doanh Noun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add the EC to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm the EC vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Nghĩa Của Từ Ec Là Gì
-
EC Có Nghĩa Là Gì? Viết Tắt Của Từ Gì? - Chiêm Bao 69
-
EC Là Gì? -định Nghĩa EC | Viết Tắt Finder
-
Ec Là Gì Trong Kinh Doanh - Thả Rông
-
Ec Là Viết Tắt Của Từ Gì - Du Lịch
-
Ec Là Viết Tắt Của Từ Gì ?
-
Ec Là Gì, Nghĩa Của Từ Ec | Từ điển Anh - Việt
-
EC Có Nghĩa Là Gì? Viết Tắt Của Từ Gì?
-
Từ điển Tiếng Việt "ec" - Là Gì?
-
éc éc Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
EC Là Gì? Nghĩa Của Từ Ec - Abbreviation Dictionary
-
Ec Là Viết Tắt Của Từ Gì
-
Ec Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Ec Là Viết Tắt Của Từ Gì
-
Ec Là Viết Tắt Của Từ Gì ? Nghĩa Của Từ Ec Ec Là Viết ...