Ý Nghĩa Của Threat Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
threat
Các từ thường được sử dụng cùng với threat.
Bấm vào một cụm từ để xem thêm các ví dụ của cụm từ đó.
competitive threatThese switches reflect consumers' free choice and serve as a competitive threat to the sickness funds. Từ Cambridge English Corpus constant threatIs not the constant threat of force the worst nightmare of friends of liberty? Từ Cambridge English Corpus continual threatSuch hardships were attributed by the missionaries to the insecurities brought about by the continual threat of discovery and persecution. Từ Cambridge English Corpus Những ví dụ này từ Cambridge English Corpus và từ các nguồn trên web. Tất cả những ý kiến trong các ví dụ không thể hiện ý kiến của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của người cấp phép. Xem tất cả các cụm từ với threatTừ khóa » Hăm Dọa Dịch Tiếng Anh
-
HĂM DỌA - Translation In English
-
HĂM DỌA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Hăm Dọa Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Hăm Doạ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
HĂM DỌA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Hăm Dọa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Threatened | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
[PDF] Bảng Chú Giải Các Thuật Ngữ Và Tên Viết Tắt Cho Thông Báo Khẩn ...
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'hăm Doạ' Trong Từ điển Lạc Việt
-
3225 (P) - Đánh Giá Đe Doạ Dựa Trên Trường Học
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'đe Dọa' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
đe Dọa - Wiktionary Tiếng Việt
-
[PDF] QUY ĐỊNH - Montgomery County Public Schools