Yêu Quý Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "yêu quý" thành Tiếng Anh
beloved, pet, darling là các bản dịch hàng đầu của "yêu quý" thành Tiếng Anh.
yêu quý + Thêm bản dịch Thêm yêu quýTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
beloved
adjectiveloved
Người vợ yêu quý của tôi là Jeanene thích làm công việc sưu tầm lịch sử gia đình.
My beloved wife, Jeanene, loved doing family history research.
en.wiktionary.org -
pet
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
darling
nounNó đã lợi dụng và phản bội cô ấy, thằng Tristan yêu quý của ông.
He used her and deserted her, your darling Tristan.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- dear
- dearly
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " yêu quý " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "yêu quý" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Em Yêu Quý Tiếng Anh Là Gì
-
Em Yêu Quý Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
YÊU QUÝ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
'yêu Quý' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Em Yêu Quý Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Yêu Quý Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
ĐƯỢC YÊU QUÝ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Em Trai Yêu Quý: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ ... - OpenTran
-
Top 5 đoạn Văn Ngắn Tả Mẹ Bằng Tiếng Anh Có Bản Dịch Hay Nhất
-
Dearly Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Đoạn Văn Mô Tả Người Mà Bạn Yêu Quý Nhất Bằng Tiếng Anh, Văn ...
-
ĐƯỢC YÊU QUÝ - Translation In English
-
Cách Viết đoạn Văn Miêu Tả Mẹ Bằng Tiếng Anh Hay - Thành Tây
-
Viết Một đoạn Văn Mô Tả Người Mà Bạn Yêu Quý Nhất Bằng Tiếng Anh