A BREATH OF FRESH AIR | WILLINGO
Có thể bạn quan tâm
A BREATH OF FRESH AIR
Nghĩa đen:
Một luồng gió mới (a breath of fresh air)
Nghĩa rộng:
Ai đó, cái gì đó mới, và khác lạ, khiến cho mọi thứ trở nên thú vị hơn (someone or something that is new and different and makes everything seem more exciting).
Tiếng Việt có cách dùng tương tự:
Luồng gió mới, hơi thở mới (đều là các cách dùng được vay mượn từ các bản dịch văn học và dần được chấp nhận trong tiếng Việt)
Ví dụ:
🔊 Play
Angela’s so cheerful and lively – she’s like a breath of fresh air when she visits.
Angela thật rạng rỡ và đầy sức sống – cô ấy giống như một luống gió mới khi cô tới thăm.
🔊 Play
Her brisk treatment of an almost taboo subject was a breath of fresh air in the old academy.
Cách xử lý nhanh gọn của cô ấy về một chủ đề gần như cấm kỵ đúng là một luồng gió mới ở cái học viện già cỗi ấy.
🔊 Play
After dating a series of boring men, Sarah found Tom like a breath of fresh air.
Sau khi hẹn hò với một loạt chàng trai tẻ nhạt, Sarah thấy Tom như một luống gió mới.
🔊 Play
The beautiful new paint color is a breath of fresh air for the house.
Màu sơn mới và đẹp là luống gió mới cho ngôi nhà.
Cách dùng:
Có thể dùng ở thể so sánh/ví von (simile) hoặc ẩn dụ (metaphor).
So sánh (dùng với like):
🔊 Play
She’s like a breath of fresh air.
Cô ấy giống như một luồng giói mới.
Ẩn dụ (không dùng với like mà dùng trực tiếp luôn):
🔊 Play
She’s a breath of fresh air.
Cô ấy là một luồng gió mới.
LUYỆN PHÁT ÂM:
Trong phần này, các bạn sẽ luyện phát âm theo các câu mẫu.
Phương pháp luyện tập:
- nghe câu mẫu do người bản xứ phát âm, tập nói theo,
- ghi lại phát âm của mình,
- nghe lại phần thực hành và so sánh với phát âm mẫu
- lặp lại quá trình này cho tới khi phát âm thuần thục.
LƯU Ý:
- Thời gian ghi âm: Không hạn chế
- Thiết bị đi kèm: Nên dùng headphone có kèm microphone để có chất lượng âm thanh tốt nhất
- Trình duyệt web: Dùng được trên mọi trình duyệt. Lưu ý cho phép trình duyệt sử dụng microphone để ghi âm.
- Địa điểm thực hành: Nên yên tĩnh để tránh tạp âm
🔊 Play
She’s like a breath of fresh air.
🔊 Play
She’s a breath of fresh air.
BẮT ĐẦU GHI ÂM:
Gợi ý các bước luyện phát âm:
- Bước 1: Bấm vào đây để mở cửa sổ ghi âm trong một Tab mới. Trong cửa sổ ghi âm, bấm nút Record để bắt đầu quá trình ghi âm
- Bước 2: Quay lại cửa sổ này, bấm nghe câu mẫu, tập nói theo từng câu mẫu cho tới khi thuần thục.
- Bước 3: Quay lại cửa sổ ghi âm, bấm Done để kết thúc quá trình ghi. Bấm Play back để nghe lại phát âm của mình và so sánh với phát âm mẫu, Retry để làm một bản ghi mới
- Bấm Download để lưu file ghi âm của bạn về máy (nếu bạn thích)
- Hãy kiên trì, bạn sẽ đạt được tiến bộ bất ngờ
THỬ XEM BẠN CÓ NHỚ CÁC THÀNH NGỮ NÀY KHÔNG:
GRADED QUIZINSTRUCTIONS:
Idioms to use:
- THE BEST OF BOTH WORLDS
- BIGGER FISH TO FRY
- BREAK A LEG
- BREAK THE BANK
- A BREATH OF FRESH AIR
Number of questions: 10
Time limit: No
Earned points: Yes (if you’re logged in). You will earn 8 points to your balance if you PASS the quiz (answering at least 80% of the questions correctly). You will earn another 2 points if you COMPLETE the quiz (answering 100% questions correctly).
Have fun!
Time limit: 0Quiz Summary
0 of 10 questions completed
Questions:
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
Information
You have already completed the quiz before. Hence you can not start it again.
Quiz is loading...
You must sign in or sign up to start the quiz.
You must first complete the following:
Results
Quiz complete. Results are being recorded.
Results
0 of 10 questions answered correctly
You have reached 0 of 0 point(s), (0)
| Average score |
| Your score |
Categories
- Not categorized 0%
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- Answered
- Review
BÀI LIÊN QUAN
Tìm hiểu ý nghĩa và cách dùng các thành ngữ: ON THE LEVEL. Bài tập thực hành ngay. English idioms and how to use them in real life ...
Tìm hiểu ý nghĩa và cách dùng các thành ngữ: GO WITH THE FLOW. Bài tập thực hành ngay. English idioms and how to use them in real life ...
Tìm hiểu ý nghĩa và cách dùng các thành ngữ: OFF THE CUFF. Bài tập thực hành ngay. English idioms and how to use them in real life ...
Ý nghĩa và cách dùng trong thực tế của các thành ngữ: LEAVE WELL ENOUGH ALONE. Bài tập thực hành. English idioms and how to use them in real life ...
Tìm hiểu ý nghĩa và cách dùng các thành ngữ: COME FULL CIRCLE. Bài tập thực hành ngay. English idioms and how to use them in real life ...
Tìm hiểu ý nghĩa và cách dùng các thành ngữ: BURN THE MIDNIGHT OIL. Bài tập thực hành ngay. English idioms and how to use them in real life ... more... Từ khóa » Fresh Air Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Fresh Air Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Từ điển Anh Việt "fresh Air" - Là Gì?
-
'fresh Air' Là Gì?, Từ điển Y Khoa Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Fresh Air - Từ điển Anh - Việt
-
Fresh Air Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
IN THE FRESH AIR Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
WITH FRESH AIR Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Fresh Air Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
A BREATH OF FRESH AIR - Cambridge Dictionary
-
Fresh Air Definition And Meaning | Collins English Dictionary
-
Breath Of Fresh Air Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Từ đồng Nghĩa
-
Bản Dịch Của Fresh – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Air - Wiktionary Tiếng Việt
-
Fresh And Cool - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina