Fresh Air Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
fresh air
* kinh tế
không khí mát
* kỹ thuật
không khí cấp vào
không khí sạch
y học:
không khi mát
điện lạnh:
không khí trong lành
không khí tươi
hóa học & vật liệu:
không khí trong sạch



Từ liên quan- fresh
- freshen
- fresher
- freshet
- freshly
- freshman
- freshrun
- fresh air
- fresh bit
- fresh egg
- fresh mud
- fresh oil
- fresh-cut
- fresh-ent
- freshener
- freshness
- fresh bean
- fresh fish
- fresh food
- fresh fuel
- fresh gale
- fresh meat
- fresh peas
- fresh pork
- fresh rock
- freshen up
- freshening
- freshwater
- fresh bread
- fresh cream
- fresh foods
- fresh money
- fresh start
- fresh water
- fresh-blown
- fresh-comer
- fresh breeze
- fresh sewage
- fresh sludge
- fresh ham fat
- fresh sausage
- fresh uranium
- fresh weather
- fresh air duct
- fresh air flue
- fresh arrivals
- fresh concrete
- fresh-coloured
- freshman class
- freshness test
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » Fresh Air Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Fresh Air Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Từ điển Anh Việt "fresh Air" - Là Gì?
-
'fresh Air' Là Gì?, Từ điển Y Khoa Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Fresh Air - Từ điển Anh - Việt
-
IN THE FRESH AIR Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
WITH FRESH AIR Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Fresh Air Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
A BREATH OF FRESH AIR - Cambridge Dictionary
-
Fresh Air Definition And Meaning | Collins English Dictionary
-
Breath Of Fresh Air Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Từ đồng Nghĩa
-
Bản Dịch Của Fresh – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
A BREATH OF FRESH AIR | WILLINGO
-
Air - Wiktionary Tiếng Việt
-
Fresh And Cool - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina