Access đi Với Giới Từ Gì? Access Tiếng Anh Là Gì? - Tin Công Chức
Có thể bạn quan tâm
HomeTài liệu chungEnglishAccess đi với giới từ gì? Access Tiếng Anh là gì?
Xem nhiều tuần qua:
- CHIA SẺ KINH NGHIỆM ÔN THI TOEIC TỪ 350 LÊN 820
- Tổng hợp 99 cấu trúc thông dụng với to be trong tiếng Anh
- Các chủ đề trong IELTS Listening bạn hay gặp
- Các từ lóng trong tiếng Anh. Những từ tiếng Anh ngầu
- 4 tiêu chí chấm điểm Writing IELTS bạn cần nhớ
Access đi với giới từ gì? Access Tiếng Anh là gì? là câu hỏi của rất nhiều người khi học tiếng Anh. Bài viết này, Ngolongnd sẽ giải đáp thắc mắc của các bạn.

Access Tiếng Anh là gì?
/ˈæk.ses/
Danh từ
the method or possibility of getting near to a place or person: Lối vào, cửa vào, đường vào Sự đến gần, sự cho vào, sự lui tới; quyền đến gần, quyền lui tới
easy of access dễ đến gần, dễ lui tới difficult of access khó đến gần, khó lui tới to have access to somebody được gần gũi ai, được lui tới nhà ai
Sự dâng lên (nước triều)
the access and recess of the sea lúc triều lên và triều xuống ở biển
Cơn
access of anger cơn giận access of illness cơn bệnh
Sự thêm vào, sự tăng lên
access of wealth sự giàu có thêm lên
Ngoại động từ
(tin học) truy cập
to access a file truy cập một tập tin
đi vào: to be able to use or obtain something such as a service:
It needs to be easier for small businesses to access government resources and advice.
Access đi với giới từ gì theo sau?
Access + for improved access for disabled visitors Access + to He was finally granted access to the medical records. access to sth: Some accounts allow instant access to your savings. access to sb: Many fathers go to court to seek access to their children.
Access đi với các từ nào?
Tính từ
direct, easy, free, good, ready, unlimited, unrestricted
I lived deep in the country, without easy access to shops.
| limited, poor, restricted
Access to this information is severely restricted.
| improved | immediate, instant, quick, rapid | equal
Men and women should have equal access to education and employment.
| public | vehicular, wheelchair | random (computing)
random access memory
Động từ + ACCESS
have | gain, get | give (sb), offer (sb), provide (sb with)
The new computer provides access to all the files.
| demand | seek | allow (sb), grant (sb) | deny sb, prevent, refuse (sb), restrict
Some people are being denied access to proper medical care.
ACCESS + Danh từ
road, route
Các từ liên quan với Access
Từ đồng nghĩa
noun
admittance , approach , avenue , connection , contact , course , door , entrance , entrée , entry , in , ingress , introduction , key , open arms , open door * , passage , path , road , route , way , enter
==> Xem thêm tại icongchuc.com Like share và ủng hộ chúng mình nhé:
Tags: Access meaningAccess nghĩa là gìAccess Tiếng Anh là gìAccess to là gìAccess verbAccessibleGet access toInternet access Bài viết khác cùng mục:
- TÔNG HỢP REVIEW Vòng Phỏng vấn Vietcombank đợt 1 NĂM 2025
- Tài liệu ôn thi Agribank 2025
- Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch tuyển dụng viên chức năm 2025
- Bài tập hằng đẳng thức lớp 8 (download pdf)
- Tài liệu ôn thi công chức môn kiến thức chung
- Chia sẻ
- Sức khỏe
- Dạy trẻ
- Giáo án
- GA môn Công Nghệ
- Giáo án toán 10
- Lớp 7 Chân Trời Sáng tạo
- GA Môn Toán 7
- GA môn Văn 7
- Lớp 7 sách Cánh Diều
- GA Môn Toán 7
- Lớp 7 sách Kết nối tri thức
- GA môn Toán 7
- GA môn Văn
- Tài liệu cho giáo viên
- Giáo viên- Học Sinh
- Bài giảng toán
- Toán 6
- Thi vào lớp 6 chuyên
- Toán 6 Chân trời sáng tạo
- Toán 6 KNTT
- Toán 7
- Toán 8
- Toán 9
- Toán 10
- Toán 11
- Toán 12
- Giải tích 12
- Hình học 12
- Toán 6
- Văn học
- Ngữ Văn 9
- Ngữ văn 10
- Ngữ Văn 11
- Ngữ văn 12
- Tuyển sinh vào 10
- Thi vào lớp 10 chuyên
- Tiểu học
- Bài giảng toán
- Tài liệu chung
- English
- Tài liệu cao học
- Tài liệu khác
- Trắc nghiệm tin học
- Tuyển công chức
- Tài liệu+ tin tuyển chung
- Công chức thuế
- Hải quan
- Kho bạc nhà nước
- Giáo dục
- Ngân hàng
- Tòa án-Viện kiểm sát
- Tin tuyển dụng công chức
- Tin tuyển sinh
- Tài liệu+ tin tuyển chung
Từ khóa » đặt Câu Với Access
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Access" - HiNative
-
ACCESS | Meaning, Definition In Cambridge English Dictionary
-
Access Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ - Glosbe
-
Access đi Với Giới Từ Gì? Access Tiếng Anh Là Gì?
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'access Permissions' Trong Tiếng Anh được Dịch ...
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'access' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
TO HAVE ACCESS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'access' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Access đi Với Giới Từ Gì - Toploigiai
-
Đồng Nghĩa Trái Nghĩa Với Từ Access Là Gì? - Chiêm Bao 69
-
Nghĩa Của Từ Access - Từ điển Anh - Việt
-
Access Point Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Access Point Trong Câu Tiếng ...
-
Freer Access: Bản Dịch Tiếng Việt, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Trái Nghĩa ...
-
ACCESS | Nghĩa Của Từ Access - Từ điển Anh Việt