Achieve - Từ điển Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
đạt được, đạt, giành được là các bản dịch hàng đầu của "achieve" thành Tiếng Việt.
achieve verb ngữ phápTo carry on to a final close; to bring out into a perfected state; to accomplish; to perform; -- as, to achieve a feat, an exploit, an enterprise. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm achieveTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
đạt được
Would he have achieved what he has achieved if it wasn't for you?
Liệu cậu ta có thể đạt được những thành quả đó nếu không có anh?
GlosbeMT_RnD -
đạt
verbI am not satisfied with what I have achieved so far.
Tôi chưa thỏa mãn với những gì đã đạt được.
GlosbeResearch -
giành được
We have achieved our position through poise, precision and audacity.
Chúng ta đã giành được vị trí của mình... bằng sự khéo léo, chính xác và mạo hiểm.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hoàn thành
- thắng lợi
- thực hiện
- ñaït ñöôïc, hoaøn thaønh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " achieve " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "achieve" có bản dịch thành Tiếng Việt
- achievements thành tựu
- achieve fame thành danh
- achieve one's aim thành
- military achievement quân công
- achieve a record lập kỷ lục
- plan for achieving self-support (pass) keá hoaïch nhaèm ñeå töï tuùc nuoâi laáy baûn thaân
- achieve sainthood hiển thánh
- achievement công · huy chương · huy hiệu · sự giành được · sự hoàn thành · sự thành tựu · sự đạt được · thành tích · thành tựu
Bản dịch "achieve" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cụm Từ Với Achieve
-
ACHIEVE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
"ACHIEVE": Định Nghĩa, Cấu Trúc Và Cách Dùng Trong Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'achieve' Trong Tiếng Anh được Dịch ...
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Achieve" - HiNative
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'achieve' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Achieve A Goal Có Nghĩa Là Gì - Thả Rông
-
Achieve - Chia Động Từ - Thi Thử Tiếng Anh
-
Achieve The Goal Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Achieve Là Gì ? Nghĩa Của Từ Achieve Trong Tiếng ...
-
Achieve Goal Là Gì - MarvelVietnam
-
Nghĩa Của "achieve" Trong Tiếng Việt - Từ điển Online Của
-
Achieve Là Gì
-
TO ACHIEVE YOUR GOALS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Achieve Goal Là Gì - Hàng Hiệu Giá Tốt