Admission Bằng Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "admission" thành Tiếng Việt
sự cho vào, nạp, nhập viện là các bản dịch hàng đầu của "admission" thành Tiếng Việt.
admission noun ngữ phápThe act or practice of admitting. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm admissionTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
sự cho vào
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
nạp
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
nhập viện
Look for any admissions for exhaustion Immediately following patrick cavanaugh's death.
Hãy tìm người nhập viện vì kiệt sức ngay sau cái chết của Patrick Cavanaugh.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự cho vào cửa
- sự kết nạp
- sự nhận
- sự nhận vào
- sự thu nạp vào
- sự thú nhận
- tiền nhập học
- tiền vào cửa
- sự thừa nhận
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " admission " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "admission" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cụm Từ Với Admission
-
Các Cụm Từ Với Admission - Cambridge Dictionary
-
ADMISSION | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
ADMISSION Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Admission" | HiNative
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'admission' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Admission Là Gì - Nghĩa Của Từ Admission Trong Tiếng Việt
-
Ứng Dụng Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Admission | Admittance | WILLINGO
-
Admission Là Gì - Nghĩa Của Từ Admission
-
Tuyển Sinh Tiếng Anh Là Gì, Cụm Từ Liên Quan
-
Câu Hỏi: Danh Từ Bổ Nghĩa Danh Từ Khác - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
CÔNG THỨC CHUẨN CHO MỘT BÀI MBA ADMISSION ESSAY
-
Nghĩa Của "application" Trong Tiếng Việt - Từ điển Online Của
-
Application Form Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Application Form Trong Câu ...