Airplane Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
máy bay, phi cơ, 飛機 là các bản dịch hàng đầu của "airplane" thành Tiếng Việt.
airplane noun ngữ pháp(US) An aeroplane; a powered heavier-than air aircraft with fixed wings. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm airplaneTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
máy bay
nounpowered aircraft [..]
The airplane skimmed the ground before it crashed.
Chiếc máy bay đã bay sát mặt trước khi nó đâm sầm xuống.
en.wiktionary.org -
phi cơ
nounpowered aircraft
I have prayed in my house, in an airplane, and at the hospital.
Tôi đã cầu nguyện trong nhà mình, trên phi cơ và tại bệnh viện.
en.wiktionary.org -
飛機
nounpowered aircraft
en.wiktionary.org
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tàu bay
- Máy bay
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " airplane " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Airplane + Thêm bản dịch Thêm"Airplane" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Airplane trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "airplane"
Bản dịch "airplane" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đặt Câu Với Aeroplane
-
AEROPLANE | Meaning, Definition In Cambridge English Dictionary
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'aeroplane' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang ...
-
Đặt Câu Với Từ "airplane"
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Aeroplane" | HiNative
-
Top 15 đặt Câu Với Aeroplane
-
Top 15 đặt Câu Tiếng Anh Với Từ Plane
-
TAKE THE PLANE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Cấu Trúc "This Is The First Time" Trong Tiếng Anh - IELTS Vietop
-
Đặt Vé Cho Các Chuyến Bay Quốc Tế - Singapore Airlines
-
Management Team | Cathay Pacific
-
Nghĩa Của Từ Plane - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Đặt Câu Với Từ Trong Ngoặc1. I'm Going To Go To Hanoi (by Plane)
-
Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Sân Bay Thông Dụng Nhất - Langmaster
-
Đặt Vé 101 - Lời Khuyên Hữu ích Khi đặt Vé Qua