TAKE THE PLANE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex

TAKE THE PLANE Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [teik ðə plein]take the plane [teik ðə plein] đi máy bayair traveltake a flighttravel by planetake a planeplane rideflyingget on a planegoing on a planeairplane ridetraveling by airplane

Ví dụ về việc sử dụng Take the plane trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Why not take the plane?Sao không được đi máy bay?If you take the plane, I will send a car to pick you up at the airport.Nếu em đi máy bay, anh sẽ cho xe tới phi trường đón em.You can also take the plane.Bạn cũng có thể đi máy bay.If you decide to wait it out and take the plane anyway, you can be entitled to up to 600€, following the same reasoning as in the previous section(“flight delayed for 3 hours or more”.Nếu bạn quyết định đợi nó ra ngoài và đi máy bay bằng mọi giá, bạn có thể được hưởng tới 600 €, theo lý do tương tự như trong phần trước( chuyến bay bị trì hoãn trong 3 giờ trở lên.Charge extra airport fees when you take the plane from that airport.Thu thêm lệ phí sân bay khi bạn đi máy bay từ sân bay đó.This is where you leave. Take the plane. I will see you both in Miami.Đây là nơi hai người sẽ rời khỏi, lấy máy bay tôi sẽ gặp lại 2 người ở Miami.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 729, Thời gian: 0.2195

Take the plane trong ngôn ngữ khác nhau

  • Người tây ban nha - tomar el avión
  • Người pháp - prendre l'avion
  • Người đan mạch - tage flyet
  • Thụy điển - ta planet
  • Tiếng rumani - ia avionul
  • Bồ đào nha - apanhar o avião
  • Hà lan - neem het vliegtuig
  • Tiếng do thái - קח את המטוס
  • Người hy lạp - πάρε το αεροπλάνο
  • Séc - leťte letadlem

Từng chữ dịch

takeđộng từmấtlấyđưataketrạng từhãytakethực hiệnplanemáy baychuyến bayplanedanh từplanecõiplanetính từphẳng take the pillstake the responsibility

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng anh-Tiếng việt take the plane English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » đặt Câu Với Aeroplane