Nghĩa Của Từ Plane - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /plein/

    Thông dụng

    Danh từ

    Mặt, mặt bằng, mặt phẳng
    incline plane mặt nghiêng
    Cái bào
    (thực vật học) cây tiêu huyền (như) plane-tree, platan
    (như) aeroplane
    travel by plane đi bằng máy bay a plane flight (thuộc ngữ) chuyến bay
    Mặt tinh thể
    (ngành mỏ) đường chính
    (nghĩa bóng) trình độ; mức, mức độ
    plane of thought trình độ tư tưởng plane of knowledge trình độ hiểu biết on the same as animals ở cùng một mức như thú vật, không khác gì thú vật

    Ngoại động từ

    Bào (gỗ, kim loại...)
    (từ cổ,nghĩa cổ) làm bằng phẳng, san bằng
    to plane the way san bằng con đường

    Nội động từ

    Đi du lịch bằng máy bay
    ( + down) lướt xuống, lượn (máy bay)

    Tính từ

    Hoàn toàn bằng phẳng
    a plane surface một bề mặt bằng phẳng
    (toán học) phẳng
    plane figure hình phẳng

    Cấu trúc từ

    to plane away
    to plane down
    Bào nhẵn

    Hình thái từ

    • Ved : planed
    • Ving : planing

    Xây dựng

    mắt (nước)
    mặt (phẳng)
    compass plane mặt phẳng la bàn distribution (ofstresses in the plane) sự phân bố ứng suất trong mặt phẳng elastic half-plane nửa mặt phẳng đàn hồi flow-line plane mặt phẳng các dòng chảy focal plane mặt phẳng tiêu điểm focusing plane mặt phẳng tiêu điểm front projection plane mặt phẳng chiếu chính diện image plane mặt phẳng tranh (ảnh) in-plane deviation force effects ứng lực chệch hướng trong mặt phẳng infinite elastic plane mặt phẳng vô hạn đàn hồi jointing plane mặt phẳng khớp nối leakage plane mặt phẳng tấm longitudinal plane mặt phẳng dọc modular coordination plane mặt phẳng điều hợp môđun object plane mặt phẳng của vật thể out-of-plane force effect áp lực ngoài mặt phẳng perpendicular plane mặt phẳng vuông góc picture plane mặt phẳng tranh (ảnh) plane marking vạch dấu mặt phẳng plane of bearing mặt phẳng nén ép plane of couple (offorces) mặt phẳng ngẫu lực plane of failure mặt phẳng bị phá hoại plane of forces mặt phẳng lực plane of horizon mặt phẳng của tầng plane of loading mặt phẳng lực plane of loading mặt phẳng tải trọng plane of motion mặt phẳng chuyển động plane of refraction mặt phẳng khúc xạ plane of saturation mặt phẳng bão hòa plane of section mặt phẳng tiết diện plane of section mặt phẳng tiệt diện plane of stratification mặt phẳng vỉa plane of weakness mặt phẳng giảm yếu plane system hệ (mặt) phẳng principal plane mặt phẳng chính chịu uốn profile projection plane mặt phẳng chiếu bên reference plane mặt phẳng chuẩn reference plane mặt phẳng nước reference plane mặt phẳng tham chiếu sectional plane mặt phẳng phân hình single plane system of cables hệ cáp 1 mặt phẳng symmetric with regard to the axial plane đối xứng đối với mặt phẳng trung tâm tangent plane mặt phẳng tiếp tuyến tangential plane mặt phẳng tiếp tuyến transverse plane mặt phẳng ngang two plane system of cables hệ cáp 2 mặt phẳng two uninclined plane system of cable hệ cáp 2 mặt phẳng không nghiêng unconformity plane mặt phẳng không chỉnh hợp water-plane mặt phẳng ngấn nước working plane (workplane) mặt phẳng làm việc
    mặt cắt dọc cột
    mặt của cột

    Giải thích EN: A flat or level surface or device; specific uses include:a longitudinal section, especially through the axis of a column.

    Giải thích VN: Một bề mặt hoặc một hình vẽ phẳng, thường sử dụng trong một mặt cắt theo chiều dọc đặc biệt là dọc theo trục của cột.

    mặt tinh thể
    san bằng

    Kỹ thuật chung

    bằng
    architectural plane mặt bằng kiến trúc drawing plane-table bảng vẽ frontal projecting plane mặt chiếu bằng ground plane mặt bằng tầng trệt horizontal plane endless conveyor băng tải ngang kín horizontal projecting plane mặt chiếu bằng Inclined Geo-synchronous Orbital Plane (IGCO) mặt bằng quỹ đạo địa tĩnh nghiêng perspective plane mặt bẳng phối cảnh plane parameter thông số mặt bằng plane region vùng đất bằng plane surveying sự đo vẽ mặt bằng plane table measurement survey đo vẽ bằng phương pháp bàn đạc plane table operation sự đo vẽ bằng bàn đạc plane tile ngói bằng plane-table đo bằng bàn đạc tape neutral plane mặt phẳng trung tính của băng zero-luminance plane mặt phẳng độ chói (đo được) bằng không
    bằng phẳng
    bào
    bạt phẳng
    bình diện
    hình học phẳng
    cái bào
    kính
    diametral plane mặt phẳng kính meridian plane mặt phẳng kinh tuyến
    dát phẳng
    dụng cụ bào
    nhẵn
    plane lumber gỗ bào nhẵn plane of polarization mặt phẳng nhân cực toothing plane cái bào nhẵn
    làm bằng
    làm bằng phẳng
    làm phẳng
    plane smoothing làm phẳng mặt
    gương
    gliding plane gương trượt plane mirror gương phẳng
    mặt
    mặt bằng
    architectural plane mặt bằng kiến trúc ground plane mặt bằng tầng trệt Inclined Geo-synchronous Orbital Plane (IGCO) mặt bằng quỹ đạo địa tĩnh nghiêng perspective plane mặt bẳng phối cảnh plane parameter thông số mặt bằng plane surveying sự đo vẽ mặt bằng
    mặt phẳng
    angle of a line d and of a plane p góc của một đường thẳng d và một mặt phẳng P anticlinal axis plane mặt phẳng trục nếp lồi aperture plane mặt phẳng khẩu độ asymptotic plane mặt phẳng tiệm cận auxiliary plane mặt phẳng phụ trợ axial plane mặt phẳng trục axis of a pencil of plane trục của một chùm mặt phẳng axis of a pencil of plane trục của một trùm mặt phẳng axis plane mặt phẳng trục azimuth of the plane of polarization góc phương vị của mặt phẳng phân cực azimuth plane mặt phẳng phương vị basal plane mặt phẳng cơ sở basal plane mặt phẳng gốc base plane mặt phẳng đáy basic multi-lingual plane (BMP) mặt phẳng đa ngữ cơ bản basic plane mặt phẳng cơ sở bending plane mặt phẳng uốn bit plane mặt phẳng bit bit plane mặt phẳng bít bitangent plane mặt phẳng song tiếp central plane mặt phẳng qua tâm clipping plane mặt phẳng cắt color plane mặt phẳng màu compass plane mặt phẳng la bàn complex plane mặt phẳng phức conjugate plane mặt phẳng liên hợp coordinate plane mặt phẳng tọa độ cut plane mặt phẳng cắt datum plane mặt phẳng chuẩn datum plane mặt phẳng gốc datum plane mặt phẳng mốc diametral plane mặt phẳng kính diametral plane mặt phẳng xuyên tâm distribution (ofstresses in the plane) sự phân bố ứng suất trong mặt phẳng E plane mặt phẳng E E-plane antenna ăng ten mặt phẳng E E-plane bend độ cong mặt phẳng E earth's equatorial plane mặt phẳng xích đạo trái đất elastic half-plane nửa mặt phẳng đàn hồi elliptic plane mặt phẳng eliptic equatorial plane mặt phẳng xích đạo equiamplitude plane mặt phẳng đẳng biên độ equiphase plane mặt phẳng đẳng pha exit plane of the divergent section đầu mặt phẳng extended plane mặt phẳng suy rộng failure plane mặt phẳng phá hoại flow line plane mặt phẳng dòng chảy flow-line plane mặt phẳng các dòng chảy focal plane mặt phẳng tiêu focal plane mặt phẳng tiêu điểm focal plane shutter cửa sập ở mặt phẳng tiêu focusing plane mặt phẳng tiêu điểm fracture plane mặt phẳng phá hoại front focal plane mặt phẳng tiêu trước front projection plane mặt phẳng chiếu chính diện frontal projecting plane mặt phẳng chiếu nằm glide plane mặt phẳng trượt gliding plane mặt phẳng trượt ground plane mặt phẳng cơ sở ground plane mặt phẳng nằm ngang ground plane mặt phẳng tiếp đất ground-plane antenna ăng ten mặt phẳng tiếp đất H plane mặt phẳng H (của anten) H-plane mặt phẳng H H-plane bend chỗ uốn mặt phẳng H H-plane T junction mặt phẳng H habit plane mặt (phẳng) dạng quen half-plane nửa mặt phẳng half-plane of convergence nửa mặt phẳng hội tụ haulage plane mặt phẳng kéo hodograph plane mặt phẳng tốc đồ hodograph plane mặt phẳng tốc độ hold at a plane nằm trên một mặt phẳng horizontal plane mặt phẳng nằm ngang horizontal plane mặt phẳng ngang horizontal projecting plane mặt phẳng chiếu tâm hyperbolic plane mặt phẳng hipecbolic hyperbolic plane mặt phẳng hiperbolic ideal plane mặt phẳng lý tưởng image plane mặt phẳng ảnh image plane mặt phẳng của ảnh image plane mặt phẳng tranh (ảnh) imaginary plane mặt phẳng ảo in-plane component thành phần trong mặt phẳng in-plane deviation force effects ứng lực chệch hướng trong mặt phẳng incident plane mặt phẳng tới inclination of a line in the plane góc nghiêng của đường thẳng trong mặt phẳng inclined plane mặt phẳng nghiêng infinite elastic plane mặt phẳng vô hạn đàn hồi invariable plane mặt phẳng không đổi isocline plane mặt phẳng nghiêng đều isotropic plane mặt phẳng đẳng hướng jointing plane mặt phẳng khớp nối juncture plane mặt phẳng tiếp xúc Laplace complex plane mặt phẳng phức Laplace leakage plane mặt phẳng tấm leakage plane mặt phẳng thấm left half-plane nửa mặt phẳng trái longitudinal plane mặt phẳng dọc median plane mặt phẳng giữa meridian plane mặt phẳng kinh tuyến mid-plane mặt phẳng giữa middle plane mặt phẳng giữa minimal plane mặt phẳng cực tiểu modular coordination plane mặt phẳng điều hợp môđun neutral plane mặt phẳng trung hòa nodal plane mặt phẳng chính nodal plane mặt phẳng nút normal plane mặt phẳng pháp tuyến null plane mặt phẳng không object plane mặt phẳng của vật thể oblique plane mặt phẳng nghiêng optical reference plane mặt phẳng tham chiếu quang học orbital plane (ofa satellite) mặt phẳng quỹ đạo của vệ tinh orthogonal plane mặt phẳng trực giao osculating plane mặt phẳng mật tiếp out-of-plane component thành phần ngoài mặt phẳng out-of-plane force effect áp lực ngoài mặt phẳng overtbrudt plane mặt phẳng chờm parabolic plane mặt phẳng parabolic perfectly conducting plane mặt phẳng truyền dẫn hoàn toàn perpendicular plane mặt phẳng vuông góc phase extension plane mặt phẳng mở rộng pha phase plane mặt phẳng pha picture plane mặt phẳng tranh (ảnh) plane at infinity mặt phẳng ở vô tận plane axiom tiên đề mặt phẳng plane configuration cấu hình mặt phẳng plane marking vạch dấu mặt phẳng plane milling sự phay (mặt) phẳng plane of bearing mặt phẳng nén ép plane of bending mặt phẳng uốn plane of bomology mặt phẳng thấu xạ plane of cleavage mặt phẳng cát khai plane of cleavage mặt phẳng thớ chẻ plane of collimation mặt phẳng chuẩn trực plane of contact mặt phẳng tiếp xúc plane of couple (offorces) mặt phẳng ngẫu lực plane of deflation mặt phẳng thổi mòn plane of denudation mặt phẳng bóc mòn plane of failure mặt phẳng bị phá hoại plane of flexure mặt phẳng uốn plane of force mặt phẳng lực tác dụng plane of forces mặt phẳng lực plane of homology mặt phẳng thấu xạ plane of horizon mặt phẳng của tầng plane of incidence mặt phẳng tới plane of incident mặt phẳng tới plane of load mặt phẳng tải trọng plane of loading mặt phẳng lực plane of loading mặt phẳng tải trọng plane of motion mặt phẳng chuyển động plane of perspectivity mặt phẳng phối cảnh plane of polarization mặt phẳng nhân cực plane of polarization mặt phẳng phân cực plane of projection mặt phẳng chiếu plane of reference mặt phẳng quy chiếu plane of reflection mặt phẳng phản xạ plane of refraction mặt phẳng khúc xạ plane of regression mặt phẳng hồi quy plane of saturation mặt phẳng bão hòa plane of section mặt phẳng tiết diện plane of section mặt phẳng tiệt diện plane of shear mặt phẳng cắt plane of shear mặt phẳng trượt plane of sliding mặt phẳng trượt plane of stratification mặt phẳng vỉa plane of support mặt phẳng tựa plane of symmetry mặt phẳng đối xứng plane of vision mặt phẳng ngắm plane of weakness mặt phẳng giảm yếu plane pair cặp mặt phẳng plane polarized wave sóng phân cực thẳng (mặt phẳng đơn) plane refraction mặt phẳng khúc xạ plane section mặt phẳng cắt plane section mặt phẳng của tiết diện plane symmetry mặt phẳng đối xứng plane system hệ (mặt) phẳng polar plane mặt phẳng cực polarization plane mặt phẳng phân cực pole of a plane cực của một mặt phẳng poloidal plane mặt phẳng cực principal coordinate plane mặt phẳng tọa độ chính principal E plane mặt phẳng E chính principal H plane mặt phẳng H chính principal plane mặt phẳng chính principal plane mặt phẳng chính chịu uốn principal plane mặt phẳng đối xứng principal plane mặt phẳng nút profile plane mặt phẳng bên profile projection plane mặt phẳng chiếu bên projection plane mặt phẳng chiếu projective plane mặt phẳng xạ ảnh pseudo-tangent plane mặt phẳng giả tiếp xúc punctured plane mặt phẳng bị chấm thủng punctured plane mặt phẳng thủng quasi-plane tựa mặt phẳng real plane mặt phẳng thực rear focal plane mặt phẳng tiêu sau reference plane mặt phẳng chuẩn reference plane mặt phẳng nước reference plane mặt phẳng quy chiếu reference plane mặt phẳng tham chiếu rupture plane mặt phẳng phá hoại sagital plane mặt phẳng đối xứng dọc sectional plane mặt phẳng phân hình shear plane mặt phẳng trượt shear plane perpendicular force lực vuông góc mặt phẳng trượt side-lobe characteristics in the horizontal plane các đặc trưng búp bên trong mặt phẳng (nằm) ngang side-lobe characteristics in the horizontal plane các đặc trưng thùy bên trong mặt phẳng (nằm) ngang sighting plane mặt phẳng ngắm single plane system of cables hệ cáp 1 mặt phẳng singular plane mặt phẳng kỳ dị singular plane mặt phẳng suy biến slide plane mặt phẳng trượt sliding plane mặt phẳng trượt srgression plane mặt phẳng hồi quy stationary osculating plane mặt phẳng mật tiếp dừng stationary osculating plane mặt phẳng nửa mật tiếp dừng stationary plane mặt phẳng dừng symmetric with regard to the axial plane đối xứng đối với mặt phẳng trung tâm symmetry plane mặt phẳng đối xứng tangent plane mặt phẳng tiếp tuyến tangent plane mặt phẳng tiếp xúc tangential plane mặt phẳng tiếp tuyến tape neutral plane mặt phẳng trung tính của băng tool back plane mặt phẳng lưng dụng cụ tool edge normal plane mặt phẳng pháp tuyến của lưỡi dao transverse plane mặt phẳng ngang twinning plane mặt phẳng song tinh two plane system of cables hệ cáp 2 mặt phẳng two uninclined plane system of cable hệ cáp 2 mặt phẳng không nghiêng unconformity plane mặt phẳng không chỉnh hợp unit plane mặt phẳng đơn vị vanishing plane mặt phẳng biến mất vertical plane mặt phẳng đứng vertical plane mặt phẳng thẳng đứng water-plane mặt phẳng ngấn nước wedge measurement plane mặt phẳng đo nêm word plane mặt phẳng từ working back plane mặt phẳng sau làm việc working cutting-edge normal plane mặt phẳng lưỡi cắt làm việc chuẩn working cutting-edge plane mặt phẳng lưỡi cắt làm việc working orthogonal plane mặt phẳng làm việc vuông góc working plane mặt phẳng làm việc working plane (workplane) mặt phẳng làm việc working reference plane mặt phẳng làm việc chuẩn zero-luminance plane mặt phẳng độ chói (đo được) bằng không
    máy bay
    mức độ

    Kinh tế

    phi cơ

    Nguồn khác

    • plane : Corporateinformation

    Cơ - Điện tử

    Mặt phẳng, cái bào, máy bay, (adj) bằng, phẳng

    Mặt phẳng, cái bào, máy bay, (adj) bằng, phẳng

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    adjective
    even , flat , flush , plain , planate , regular , smooth , uniform , level , planar , straight
    noun
    condition , degree , extension , face , facet , footing , grade , horizontal , obverse , position , sphere , stratum , airbus , airplane , airship , bird * , craft , crate , jet , ship , twin-engine , aero , aircraft
    verb
    flat , flatten , level , smooth , straighten

    Từ trái nghĩa

    adjective
    upright , vertical Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Plane »

    tác giả

    Black coffee, Admin, Đặng Bảo Lâm, Khách, Trang , ngoc hung, ho luan Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » đặt Câu Với Aeroplane