ẤM ÁP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
ẤM ÁP Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SĐộng từDanh từTrạng từTính từấm áp
Ví dụ về việc sử dụng Ấm áp trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từáp suất ngược áp suất rất cao áp lực quá lớn áp lực dương huyết áp rất thấp huyết áp rất cao áp lực rất cao Hơn
Ấm áp"." Hoặc lạnh không?".
Giữ đôi tay ấm áp trước khi bắt đầu massage.Xem thêm
ấm áp hơnwarmermore warmmore warmthấm áp và thoải máiwarm and comfortablewarm and comfortingwarm and cosyấm áp và thân thiệnwarm and friendlyấm áp và ẩm ướtwarm and humidwarm and dampwarm and wetấm áp và chào đónwarm and welcomingđược ấm ápbe warmto get warmấm áp và dễ chịuwarm and pleasantmềm mại và ấm ápsoft and warmthật ấm ápso warmare warmvery warman toàn và ấm ápsafe and warmấm áp nàythis warmđặc biệt ấm ápparticularly warmấm áp và đầy nắngwarm and sunnythời tiết ấm áp hơnwarmer weathertương đối ấm áprelatively warmTừng chữ dịch
ấmtính từwarmhotlukewarmấmdanh từwarmerápdanh từpressurevoltageápđộng từimposedapply STừ đồng nghĩa của Ấm áp
nóng nồng nhiệt ấm lòng ấm cúng hơi ấm warm ấm hơn nhiệt liệt cozy nồng hậu thờ ơ nhiệt tình hờ hững nguội lạnh lãnh đạmTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Sự ấm áp Tiếng Anh Là Gì
-
Sự ấm áp Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Glosbe
-
ấm áp Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'sự ấm áp' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
SỰ ẤM ÁP CHO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Ấm Áp Tiếng Anh - Sự Ấm Áp In English
-
ẤM ÁP - Translation In English
-
20 Cụm Từ Và Thành Ngữ Làm Mùa Đông Của Bạn Ấm Áp Hơn
-
Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - ấm áp {tính Từ}
-
Tính Cách ấm áp Tiếng Anh Là Gì - Thả Tim
-
25 Từ đẹp Về Tình Yêu Không Có Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Warmth Là Gì, Nghĩa Của Từ Warmth | Từ điển Anh - Việt
-
ấm áp Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
39 Lời Chúc Mừng Giáng Sinh Bằng Tiếng Anh ấm áp Nhất 2022
-
25 Từ đẹp Về Tình Yêu Không Có Trong Tiếng Anh - Hà Nội - ULIS
-
Sự ấm áp: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Những Status Giáng Sinh Bằng Tiếng Anh Hay Và ý Nghĩa - VTC News
-
Hướng Dẫn Chào Hỏi Và Chúc Mừng Trong Tiếng Anh - Memrise