Sự ấm áp Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sự ấm áp" thành Tiếng Anh
warmth là bản dịch của "sự ấm áp" thành Tiếng Anh.
sự ấm áp + Thêm bản dịch Thêm sự ấm ápTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
warmth
nounCòn những thứ khác như sự ấm áp hay tâm hồn đồng điệu?
What about other values like warmth and spiritual contact?
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sự ấm áp " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sự ấm áp" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự ấm áp Tiếng Anh Là Gì
-
ấm áp Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'sự ấm áp' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
ẤM ÁP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
SỰ ẤM ÁP CHO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Ấm Áp Tiếng Anh - Sự Ấm Áp In English
-
ẤM ÁP - Translation In English
-
20 Cụm Từ Và Thành Ngữ Làm Mùa Đông Của Bạn Ấm Áp Hơn
-
Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - ấm áp {tính Từ}
-
Tính Cách ấm áp Tiếng Anh Là Gì - Thả Tim
-
25 Từ đẹp Về Tình Yêu Không Có Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Warmth Là Gì, Nghĩa Của Từ Warmth | Từ điển Anh - Việt
-
ấm áp Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
39 Lời Chúc Mừng Giáng Sinh Bằng Tiếng Anh ấm áp Nhất 2022
-
25 Từ đẹp Về Tình Yêu Không Có Trong Tiếng Anh - Hà Nội - ULIS
-
Sự ấm áp: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Những Status Giáng Sinh Bằng Tiếng Anh Hay Và ý Nghĩa - VTC News
-
Hướng Dẫn Chào Hỏi Và Chúc Mừng Trong Tiếng Anh - Memrise