Ancestries Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ ancestries tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | ancestries (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ ancestriesBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
ancestries tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ ancestries trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ ancestries tiếng Anh nghĩa là gì.
ancestry /'ænsistri/* danh từ- tổ tiên, tổ tông, tông môn- dòng họ
Thuật ngữ liên quan tới ancestries
- rumba tiếng Anh là gì?
- irrationally tiếng Anh là gì?
- um tiếng Anh là gì?
- portrayable tiếng Anh là gì?
- cantankerous tiếng Anh là gì?
- ensnarer tiếng Anh là gì?
- mazut tiếng Anh là gì?
- keto tiếng Anh là gì?
- disk directory tiếng Anh là gì?
- gym tiếng Anh là gì?
- hundredths tiếng Anh là gì?
- preservers tiếng Anh là gì?
- brominate tiếng Anh là gì?
- toponymy tiếng Anh là gì?
- hexarchy tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của ancestries trong tiếng Anh
ancestries có nghĩa là: ancestry /'ænsistri/* danh từ- tổ tiên, tổ tông, tông môn- dòng họ
Đây là cách dùng ancestries tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ ancestries tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
ancestry /'ænsistri/* danh từ- tổ tiên tiếng Anh là gì? tổ tông tiếng Anh là gì? tông môn- dòng họ
Từ khóa » Tông Môn Trong Tiếng Anh Là Gì
-
'tông Môn' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Tông Môn«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Tông Môn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ Tông Môn Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "tông Môn" - Là Gì?
-
Disciple - Wiktionary Tiếng Việt
-
Tông Môn Trong Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số
-
Tông Môn
-
Tông Môn Là Gì
-
Chữ Nôm – Wikipedia Tiếng Việt
-
Các Tông Phái Phật Giáo – Wikipedia Tiếng Việt
-
Cách Viết, Từ Ghép Của Hán Tự TÔN,TÔNG 宗 Trang 1-Từ Điển Anh ...
-
Tổng Hợp Ngữ Pháp Tiếng Anh Của Một Câu
ancestries (phát âm có thể chưa chuẩn)