Tông Môn«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "tông môn" thành Tiếng Anh
ancestry là bản dịch của "tông môn" thành Tiếng Anh.
tông môn + Thêm bản dịch Thêm tông mônTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
ancestry
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tông môn " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "tông môn" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tông Môn Trong Tiếng Anh Là Gì
-
'tông Môn' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Tông Môn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ Tông Môn Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "tông Môn" - Là Gì?
-
Disciple - Wiktionary Tiếng Việt
-
Ancestries Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Tông Môn Trong Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số
-
Tông Môn
-
Tông Môn Là Gì
-
Chữ Nôm – Wikipedia Tiếng Việt
-
Các Tông Phái Phật Giáo – Wikipedia Tiếng Việt
-
Cách Viết, Từ Ghép Của Hán Tự TÔN,TÔNG 宗 Trang 1-Từ Điển Anh ...
-
Tổng Hợp Ngữ Pháp Tiếng Anh Của Một Câu