Antibiotic | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
antibiotic
noun, adjective /ˌӕntibaiˈotik/ Add to word list Add to word list ● medical (a medicine) which is used to kill the bacteria that cause disease thuốc kháng sinh Doctors can prescribe antibiotics for a variety of conditions.(Bản dịch của antibiotic từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
C2Bản dịch của antibiotic
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 抗生素,抗菌素… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 抗生素,抗菌素… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha antibiótico, antibiótico [masculine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha antibiótico, antibiótico [masculine]… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý प्रतिजैवक औषध… Xem thêm 抗生物質, 抗生剤, 抗生物質(こうせいぶっしつ)… Xem thêm antibiyotik, mikropkıran… Xem thêm antibiotique [masculine], antibiotique… Xem thêm antibiòtic… Xem thêm antibioticum… Xem thêm உடலில் உள்ள தீங்கு விளைவிக்கும் பாக்டீரியாக்களை அழிக்கக்கூடிய அல்லது அவற்றின் வளர்ச்சியைக் கட்டுப்படுத்தக்கூடிய ஒரு மருந்து அல்லது ரசாயனம்… Xem thêm (दवा, औषधि या रसायन) एंटीबायोटिक, जीवाणुनाशक… Xem thêm જીવાણુંનાશક દવા, રસાયણ… Xem thêm antibiotika… Xem thêm antibiotika… Xem thêm antibiotik… Xem thêm das Antibiotikum… Xem thêm antibiotikum [neuter], antibiotikum… Xem thêm اینٹی بایوٹک, جراثیم کش دوا… Xem thêm антибіотик… Xem thêm అంటిబిఓటిక్, శరీరంలోని హానికరమైన సూక్ష్మ జీవులను నాశనం చేసే లేక వాటి పెరుగుదలను పరిమితం చేసే ఔషధం లేక రసాయనం… Xem thêm অ্যান্টিবায়োটিক… Xem thêm antibiotikum… Xem thêm pembunuh bakteri, antibiotik… Xem thêm ยาปฏิชีวนะ… Xem thêm antybiotyk, anybiotyk… Xem thêm 항생제… Xem thêm antibiotico… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của antibiotic là gì? Xem định nghĩa của antibiotic trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
anti-aircraft anti-Semite anti-Semitic anti-Semitism antibiotic antibody anticipate anticipation anticlimax {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
(don't) beat yourself up
to hurt someone badly by hitting or kicking them repeatedly
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun, adjective
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add antibiotic to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm antibiotic vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Kháng Sinh English
-
Antibiotic - Wiktionary Tiếng Việt
-
KHÁNG SINH - Translation In English
-
Kháng Sinh In English - Glosbe Dictionary
-
THUỐC KHÁNG SINH In English Translation - Tr-ex
-
KHÁNG SINH In English Translation - Tr-ex
-
Từ điển Kháng Thuốc - AMR Dictionary
-
[PDF] Dùng Thuốc Kháng Sinh - VicTAG
-
Results For Thuốc Kháng Sinh Translation From Vietnamese To English
-
Results For Chất Kháng Sinh Translation From Vietnamese To English
-
How To Say ""kháng Sinh"" In American English And 24 More Useful ...
-
Meaning Of 'kháng Sinh' In Vietnamese - English
-
Tra Từ Kháng Sinh - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Kháng Sinh – Wikipedia Tiếng Việt
-
Kháng Sinh In English