Antibody | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
antibody
noun /(British) ˈæntiˌbodi; (American) ˈæntiːˌbodiː/ plural antibodies Add to word list Add to word list ● biology a substance produced by your body in the blood to fight disease kháng thể Antibodies are produced by the body’s immune system.(Bản dịch của antibody từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của antibody
antibody As a detection reagent for biological substances, antibodies have the advantage of being conformational, rather than sequence-dependent. Từ Cambridge English Corpus The monoclonal antibody reaction pattern for antigenic variants 1 and 4 and the number of isolates for each vertebrate host are shown. Từ Cambridge English Corpus Also, the persistence of serum antibodies makes it difficult to differentiate between previous and recent exposures to a pathogen. Từ Cambridge English Corpus A decline in the advantage of carbohydrates can be expected, if a virus variant has adapted to affect young people whose antibody status is poor. Từ Cambridge English Corpus Another unique value of using antibodies is the freedom to create molecular handles for detection. Từ Cambridge English Corpus However, it is unclear which organelles are positive to the antibody. Từ Cambridge English Corpus Conversely, antibody production is controlled by the probability of antibodies (or antibody-producing cells) encountering bacteria (or being presented with antigens derived from these pathogens). Từ Cambridge English Corpus At interview, a blood sample was collected and assayed for influenza antibodies. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B1Bản dịch của antibody
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 抗體… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 抗体… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha anticuerpo, Anticuerpo… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha anticorpo… Xem thêm trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian antikor… Xem thêm anticorps… Xem thêm antilichaam… Xem thêm protilátka… Xem thêm antistof… Xem thêm antibodi… Xem thêm สารภูมิต้านทาน… Xem thêm przeciwciało… Xem thêm anitkropp… Xem thêm antibodi… Xem thêm der Antikörper… Xem thêm antikropp… Xem thêm антитіло… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của antibody là gì? Xem định nghĩa của antibody trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
anti-Semite anti-Semitic anti-Semitism antibiotic antibody anticipate anticipation anticlimax anticlockwise {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
allergy
UK /ˈæl.ə.dʒi/ US /ˈæl.ɚ.dʒi/a condition that makes a person become sick or develop skin or breathing problems because they have eaten certain foods or been near certain substances
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Throwing a punch or throwing your head back: using the verb ‘throw’
March 04, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
fail watching March 09, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add antibody to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm antibody vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Kháng Thể English Là Gì
-
Kháng Thể In English - Glosbe Dictionary
-
→ Kháng Thể, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
KHÁNG THỂ - Translation In English
-
KHÁNG THỂ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Kháng Thể Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Meaning Of 'kháng Thể' In Vietnamese - English
-
KHÁNG THỂ In English Translation - Tr-ex
-
"kháng Thể" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Kháng Thể – Wikipedia Tiếng Việt
-
Xét Nghiệm Kháng Thể-Antibody Tests
-
Kháng Thể Và COVID-19
-
Xét Nghiệm để Xác định Lây Nhiễm Trước đây | CDC
-
Thế Nào Là Kháng Nguyên, Kháng Thể? | Vinmec
-
Kháng Thể Là Gì? Kháng Thể được Hình Thành Như Thế Nào? - Docosan