KHÁNG THỂ In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " KHÁNG THỂ " in English? SNounkháng thể
Examples of using Kháng thể in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
People also translate cáckhángthể
Huyết tương của bạn có chứa kháng thể sẽ tấn công một số kháng nguyên nếu chúng xuất hiện.See also
các kháng thểantibodyantibodiesautoantibodieskháng thể đơn dòngmonoclonal antibodymonoclonal antibodiessức đề kháng của cơ thểbody's resistancesản xuất kháng thểproduce antibodiesthe production of antibodiesproducing antibodiesproduces antibodiesxét nghiệm kháng thểantibody testantibody teststhuốc kháng sinh có thểantibiotics canantibiotics maykháng thể chống lạiantibodies againsttạo ra các kháng thểproduces antibodiesproducing antibodiescó thể kháng cáocan appealmay appealcould appealnhững kháng thể nàythese antibodieskháng thể có thểantibodies canantibodies mayloại kháng thểtype of antibodytự kháng thểautoantibodyautoantibodiescác kháng thể nàythese antibodiestạo ra kháng thểproduces antibodiesmức độ kháng thểlevel of antibodieslevels of antibodieskháng thể đượcantibodies arephản ứng kháng thểantibody responseWord-for-word translation
khángnounresistanceappealantibodyantibacterialkhángadjectiveresistantthểverbcanmaythểadjectiveablepossiblethểadverbprobably SSynonyms for Kháng thể
antibodyTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension Từ khóa » Kháng Thể English Là Gì
-
Kháng Thể In English - Glosbe Dictionary
-
→ Kháng Thể, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
KHÁNG THỂ - Translation In English
-
KHÁNG THỂ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Kháng Thể Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Antibody | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Meaning Of 'kháng Thể' In Vietnamese - English
-
"kháng Thể" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Kháng Thể – Wikipedia Tiếng Việt
-
Xét Nghiệm Kháng Thể-Antibody Tests
-
Kháng Thể Và COVID-19
-
Xét Nghiệm để Xác định Lây Nhiễm Trước đây | CDC
-
Thế Nào Là Kháng Nguyên, Kháng Thể? | Vinmec
-
Kháng Thể Là Gì? Kháng Thể được Hình Thành Như Thế Nào? - Docosan