Argue - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
cãi lẽ, lý luận, tranh cãi là các bản dịch hàng đầu của "argue" thành Tiếng Việt.
argue verb ngữ pháp(intransitive) To debate, disagree, or discuss opposing or differing viewpoints. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm argueTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
cãi lẽ
Others argued that this idea didn’t make any sense.
Những người khác cãi lẽ rằng ý nghĩ này là vô lý.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
lý luận
verbHe argued that a woman could not be married to two men at once.
Ông lý luận rằng một người nữ không thể lấy hai người đàn ông cùng một lúc.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
tranh cãi
verbNow you're arguing just to argue because you arranged it.
Bây giờ thì mẹ lại tranh cãi vì mẹ đã sắp xếp hôn nhân của con.
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tranh luận
- cãi
- biện luận
- biện bác
- biện thuyết
- bàn cãi
- bàn luận
- chỉ rõ
- chứng tỏ
- cãi lý
- dùng lý lẽ
- phán đoán
- rút ra kết luận
- thuyết phục
- thảo luận
- viện lý
- đấu khẩu
- bác
- cãi nhau
- phản đối
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " argue " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "argue" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đặt Câu Tiếng Anh Với Từ Argue
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'argue' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
ARGUE | Meaning, Definition In Cambridge English Dictionary
-
Argue | Definition In The English-Vietnamese Dictionary
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Argue" - HiNative
-
Argue Đi Với Giới Từ Gì Trong Tiếng Anh?
-
Argue With Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Argue With Trong Câu Tiếng Anh
-
Argue Đi Với Giới Từ Gì Trong Tiếng Anh? - Tin Công ... - Icongchuc
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'argue' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Tra Từ Argue - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Argue Đi Với Giới Từ Gì Trong Tiếng Anh? - Cẩm Nang Hải Phòng
-
Argue Đi Với Giới Từ Gì Trong Tiếng Anh? - Tin Công Chức
-
Nghĩa Của Từ Argue - Từ điển Anh - Việt
-
MAY ARGUE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Phân Biệt Cách Dùng Discuss, Argue About