Aristocratic Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ aristocratic tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | aristocratic (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ aristocraticBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
aristocratic tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ aristocratic trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ aristocratic tiếng Anh nghĩa là gì.
aristocratic /,æristə'krətik/ (aristocratical) /,æristə'krətikəl/* tính từ- (thuộc) dòng dõi quý tộc; có tính chất quý tộc, có vẻ quý phái
Thuật ngữ liên quan tới aristocratic
- proportioning tiếng Anh là gì?
- levigation tiếng Anh là gì?
- enantiosis tiếng Anh là gì?
- economies tiếng Anh là gì?
- ethnogenic tiếng Anh là gì?
- chinkapin tiếng Anh là gì?
- oviduct tiếng Anh là gì?
- closing time tiếng Anh là gì?
- monition tiếng Anh là gì?
- go by tiếng Anh là gì?
- floscular tiếng Anh là gì?
- track events tiếng Anh là gì?
- stuccoed tiếng Anh là gì?
- ghyll tiếng Anh là gì?
- pugilisms tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của aristocratic trong tiếng Anh
aristocratic có nghĩa là: aristocratic /,æristə'krətik/ (aristocratical) /,æristə'krətikəl/* tính từ- (thuộc) dòng dõi quý tộc; có tính chất quý tộc, có vẻ quý phái
Đây là cách dùng aristocratic tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ aristocratic tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
aristocratic / tiếng Anh là gì?æristə'krətik/ (aristocratical) / tiếng Anh là gì?æristə'krətikəl/* tính từ- (thuộc) dòng dõi quý tộc tiếng Anh là gì? có tính chất quý tộc tiếng Anh là gì? có vẻ quý phái
Từ khóa » Dòng Dõi Quý Tộc Trong Tiếng Anh
-
Dòng Dõi Quý Tộc - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
THUỘC DÒNG DÕI QUÝ TỘC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh
-
CÓ DÒNG DÕI QUÝ TỘC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'dòng Dõi Quý Tộc' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
NGƯỜI QUÝ TỘC - Translation In English
-
Quý Tộc Anh – Wikipedia Tiếng Việt
-
Quý Tộc Tiếng Anh Là Gì
-
Noble - Wiktionary Tiếng Việt
-
DÒNG MÁU HOÀNG GIA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"Trò Chơi Vương Quyền" - Chuyện Chưa Kể Từ Nước Anh
-
Tổng Hợp 1001 Tên Facebook Tiếng Anh Hay Cho Nam Và Nữ Mới Nhất
-
Dòng Dõi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Top 278 Tên Đẹp Cho Bé Trai Bằng Tiếng Anh Đảm Bảo Bố Sẽ Thích
aristocratic (phát âm có thể chưa chuẩn)