Dòng Dõi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
dòng dõi
(từ-nghĩa cũ) lineage; descent
thuộc dòng dõi quý tộc to be of noble birth/descent
con nhà dòng dõi a person of good lineage
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
dòng dõi
(cũ) Lineage, descent
Dòng dõi quý tộc: Aristocratic descent
Con nhà dòng dõi: A person of good lineage
Từ điển Việt Anh - VNE.
dòng dõi
descent, descendents, lineage



Từ liên quan- dòng
- dòng họ
- dòng tu
- dòng từ
- dòng chữ
- dòng dõi
- dòng máu
- dòng nhỏ
- dòng thu
- dòng thơ
- dòng tên
- dòng vào
- dòng đầu
- dòng châu
- dòng chảy
- dòng dưới
- dòng lệnh
- dòng ngầm
- dòng nước
- dòng suối
- dòng sông
- dòng điện
- dòng chính
- dòng giống
- dòng người
- dòng ngược
- dòng thuần
- dòng triều
- dòng gần bờ
- dòng họ ráy
- dòng tế bào
- dòng đi vào
- dòng dữ liệu
- dòng nước lũ
- dòng vô tính
- dòng đối lưu
- dòng chảy nhẹ
- dòng chảy vào
- dòng nước mắt
- dòng suối nhỏ
- dòng sông nhỏ
- dòng tôn thất
- dòng uốn khúc
- dòng băng trôi
- dòng chảy chậm
- dòng cuồn cuộn
- dòng một chiều
- dòng ngắn mạch
- dòng nước chảy
- dòng nước nâng
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Dòng Dõi Quý Tộc Trong Tiếng Anh
-
Dòng Dõi Quý Tộc - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
THUỘC DÒNG DÕI QUÝ TỘC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh
-
CÓ DÒNG DÕI QUÝ TỘC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'dòng Dõi Quý Tộc' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Aristocratic Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
NGƯỜI QUÝ TỘC - Translation In English
-
Quý Tộc Anh – Wikipedia Tiếng Việt
-
Quý Tộc Tiếng Anh Là Gì
-
Noble - Wiktionary Tiếng Việt
-
DÒNG MÁU HOÀNG GIA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"Trò Chơi Vương Quyền" - Chuyện Chưa Kể Từ Nước Anh
-
Tổng Hợp 1001 Tên Facebook Tiếng Anh Hay Cho Nam Và Nữ Mới Nhất
-
Top 278 Tên Đẹp Cho Bé Trai Bằng Tiếng Anh Đảm Bảo Bố Sẽ Thích