Attendant Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt

Thông tin thuật ngữ attendant tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm attendant tiếng Anh attendant (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ attendant

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới
Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

attendant tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ attendant trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ attendant tiếng Anh nghĩa là gì.

attendant /ə'tendənt/* tính từ- tham dự, có mặt=attendant crowd+ đám đông có mặt- đi theo, kèm theo=famine and its attendant diseases+ nạn đói và những bệnh kèm theo nó=attendant circumstances+ những trạng huống kèm theo- (attendant on, upon) chăm sóc, phục vụ, phục dịch; theo hầu* danh từ- người phục vụ; người theo hầu

Thuật ngữ liên quan tới attendant

  • pickpockets tiếng Anh là gì?
  • aestivarium tiếng Anh là gì?
  • Land tiếng Anh là gì?
  • friction-ball tiếng Anh là gì?
  • gumbos tiếng Anh là gì?
  • tingle tiếng Anh là gì?
  • exocardiac tiếng Anh là gì?
  • impermeability tiếng Anh là gì?
  • infringed tiếng Anh là gì?
  • simplifier tiếng Anh là gì?
  • vacoulated tiếng Anh là gì?
  • sanitary napkin tiếng Anh là gì?
  • defacation tiếng Anh là gì?
  • conterminous tiếng Anh là gì?
  • selectors tiếng Anh là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của attendant trong tiếng Anh

attendant có nghĩa là: attendant /ə'tendənt/* tính từ- tham dự, có mặt=attendant crowd+ đám đông có mặt- đi theo, kèm theo=famine and its attendant diseases+ nạn đói và những bệnh kèm theo nó=attendant circumstances+ những trạng huống kèm theo- (attendant on, upon) chăm sóc, phục vụ, phục dịch; theo hầu* danh từ- người phục vụ; người theo hầu

Đây là cách dùng attendant tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ attendant tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.

Từ điển Việt Anh

attendant /ə'tendənt/* tính từ- tham dự tiếng Anh là gì? có mặt=attendant crowd+ đám đông có mặt- đi theo tiếng Anh là gì? kèm theo=famine and its attendant diseases+ nạn đói và những bệnh kèm theo nó=attendant circumstances+ những trạng huống kèm theo- (attendant on tiếng Anh là gì? upon) chăm sóc tiếng Anh là gì? phục vụ tiếng Anh là gì? phục dịch tiếng Anh là gì? theo hầu* danh từ- người phục vụ tiếng Anh là gì? người theo hầu

Từ khóa » Từ đồng Nghĩa Của Attendant