Nghĩa Của Từ Attendant - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/ə´tendənt/
Thông dụng
Tính từ
Tham dự, có mặt
attendant crowd đám đông có mặtĐi theo, kèm theo
famine and its attendant diseases nạn đói và những bệnh kèm theo nó attendant circumstances những trạng huống kèm theo( attendant on/upon sb) tận tụy phục dịch
Danh từ
Người phục vụ; người theo hầu
Chuyên ngành
Cơ khí & công trình
người bảo quản
Kỹ thuật chung
người phục vụ
sleeping car attendant người phục vụ toa nằmĐịa chất
phục vụ, tham dự, có mặt
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
accessory , accompanying , ancillary , associated , attending , coincident , concomitant , consequent , incident , concurrentnoun
aide , alarm clock , assistant , auxiliary , baby sitter , bird dog , chaperon , companion , custodian , domestic , escort , follower , guide , helper , lackey , nurse , orderly , secretary , servant , understudy , usher , waitperson , abettor , aid , help , reliever , succorer , associate , concomitant , accompaniment , appendant , chamberlain , chaperone , chasseur , corollary , cortege , entourage , famulus , guardian , hireling , maid , mercenary , minion , myrmidon , page , porter , related , retinue , server , squire , subsequent , valetTừ trái nghĩa
adjective
absent , detachednoun
boss , manager Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Attendant »Từ điển: Thông dụng | Cơ khí & công trình | Kỹ thuật chung
tác giả
Phan Cao, Admin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Từ đồng Nghĩa Của Attendant
-
Đồng Nghĩa Của Attendants
-
Nghĩa Của Attendant - Từ đồng Nghĩa
-
Ý Nghĩa Của Attendant Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Đồng Nghĩa Của Attendee - Idioms Proverbs
-
Đồng Nghĩa Của Attendance - Idioms Proverbs
-
ATTENDANT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Attendant Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Từ điển Anh Việt "attendant" - Là Gì?
-
Attendant Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì? - Tra Cứu Nghĩa Từ đầy đủ Nhất
-
Nghĩa Của Từ Attendant - Từ điển Anh - 2022
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'attendant' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nghĩa Của Từ Attendant, Từ Attendant Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Attendant Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Attendant: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe ...