Aura - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɔr.ə/
Danh từ
aura /ˈɔr.ə/
- Hơi thoảng toát ra, hương toát ra (từ hoa... ); tinh hoa phát tiết ra (của người... ).
- (Y học) Hiện tượng thoáng qua.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “aura”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ.ʁa/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| aura/ɔ.ʁa/ | auras/ɔ.ʁa/ |
aura gc /ɔ.ʁa/
- (Y học) Tiền triệu.
- Vầng (dường (như) bao quanh một số sinh vật linh thiêng).
- (Sinh vật học, từ cũ nghĩa cũ) Hơi tỏa (của một vật, một chất).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “aura”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Toát Ra Tiếng Anh
-
Toát Ra Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
-
TOÁT RA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Toát Ra Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'toát Ra' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
"Cô ấy Toát Lên Sự Tự Tin." Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Học Cách Dùng No Sweat Trong Tiếng Anh - BBC News Tiếng Việt
-
10 Tính Từ Khen Ngợi Trong Tiếng Anh Dành Riêng Cho Phái đẹp
-
Giải đáp: Ra Nhiều Mồ Hôi Có Tốt Không? Giải Pháp Khắc Phục Là Gì?
-
Cách Diễn Tả 'toát Mồ Hôi Hột' Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Hana's Lexis - Nhìn Ai Toát Ra Vẻ Vô âu Vô Lo, Thảnh Thơi ... - Facebook
-
Nghĩa Của Từ : Aura | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
Aurae Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
8 Cách Diễn Tả Toát Mồ Hôi Hột Trong Tiếng Anh - KungFu
-
Từ điển Tiếng Việt "toát" - Là Gì?
-
Mồ Hôi – Wikipedia Tiếng Việt
-
Bạn Muốn Hẹn Hò: Quyền Linh Toát Mồ Hôi Làm Mai Cho Cô Giáo Và ...
-
'toát' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt | Đất Xuyên Việt