Aurae Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ aurae tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | aurae (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ auraeBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
aurae tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ aurae trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ aurae tiếng Anh nghĩa là gì.
aura /'ɔ:rə/* danh từ- hơi thoảng toát ra, hương toát ra (từ hoa...); tinh hoa phát tiết ra (của người...)- (y học) hiện tượng thoáng qua
Thuật ngữ liên quan tới aurae
- filth tiếng Anh là gì?
- quadrupling tiếng Anh là gì?
- paying guest tiếng Anh là gì?
- black tiếng Anh là gì?
- victoria-cross tiếng Anh là gì?
- allhallowmas tiếng Anh là gì?
- hedge-priest tiếng Anh là gì?
- squill-fish tiếng Anh là gì?
- volant tiếng Anh là gì?
- pistoleer tiếng Anh là gì?
- confers tiếng Anh là gì?
- sachem tiếng Anh là gì?
- city-father tiếng Anh là gì?
- dudheen tiếng Anh là gì?
- columella tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của aurae trong tiếng Anh
aurae có nghĩa là: aura /'ɔ:rə/* danh từ- hơi thoảng toát ra, hương toát ra (từ hoa...); tinh hoa phát tiết ra (của người...)- (y học) hiện tượng thoáng qua
Đây là cách dùng aurae tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ aurae tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
aura /'ɔ:rə/* danh từ- hơi thoảng toát ra tiếng Anh là gì? hương toát ra (từ hoa...) tiếng Anh là gì? tinh hoa phát tiết ra (của người...)- (y học) hiện tượng thoáng qua
Từ khóa » Toát Ra Tiếng Anh
-
Toát Ra Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
-
TOÁT RA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Toát Ra Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'toát Ra' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Aura - Wiktionary Tiếng Việt
-
"Cô ấy Toát Lên Sự Tự Tin." Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Học Cách Dùng No Sweat Trong Tiếng Anh - BBC News Tiếng Việt
-
10 Tính Từ Khen Ngợi Trong Tiếng Anh Dành Riêng Cho Phái đẹp
-
Giải đáp: Ra Nhiều Mồ Hôi Có Tốt Không? Giải Pháp Khắc Phục Là Gì?
-
Cách Diễn Tả 'toát Mồ Hôi Hột' Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Hana's Lexis - Nhìn Ai Toát Ra Vẻ Vô âu Vô Lo, Thảnh Thơi ... - Facebook
-
Nghĩa Của Từ : Aura | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
8 Cách Diễn Tả Toát Mồ Hôi Hột Trong Tiếng Anh - KungFu
-
Từ điển Tiếng Việt "toát" - Là Gì?
-
Mồ Hôi – Wikipedia Tiếng Việt
-
Bạn Muốn Hẹn Hò: Quyền Linh Toát Mồ Hôi Làm Mai Cho Cô Giáo Và ...
-
'toát' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt | Đất Xuyên Việt
aurae (phát âm có thể chưa chuẩn)