Average Number Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
average number
* kinh tế
số bình quân



Từ liên quan- average
- averaged
- averager
- averagely
- average up
- average out
- average sum
- averageness
- average cost
- average flow
- average hade
- average head
- average life
- average load
- average mark
- average rate
- average seed
- average size
- average tare
- average time
- average wage
- average year
- average power
- average price
- average speed
- average stock
- average trend
- average value
- average yield
- average bright
- average ground
- average income
- average method
- average number
- average output
- average repair
- average salary
- average sample
- average stater
- average stress
- average weight
- average worker
- average current
- average density
- average grading
- average mark up
- average premium
- average product
- average revenue
- average traffic
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » đồng Nghĩa Với Number
-
Đồng Nghĩa Của Number - Idioms Proverbs
-
Đồng Nghĩa Của A Number Of - Idioms Proverbs
-
Nghĩa Của Từ Number - Từ điển Anh - Việt
-
Đồng Nghĩa Của Number Of - Từ đồng Nghĩa - Đồng Nghĩa Của Brave
-
Đồng Nghĩa Của In The Number Of
-
Tránh Lặp Chủ Ngữ Khi Viết Trong Kỳ Thi IELTS - VnExpress
-
Find The Sum - Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh Cambridge Với ...
-
Ý Nghĩa Của Number Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
A Lot Synonym – Other Word For A Lot | Từ đồng Nghĩa Với A Lot
-
55 Từ đồng Nghĩa Cho A Lot Trong Tiếng Anh
-
Bộ Sưu Tập 104 Cặp Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh Không Thể Không ...
-
By The Numbers: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ ... - OpenTran
-
CÁCH VIẾT MỞ BÀI WRITING TASK 1 - IELTS4EVERYONE
-
Từ đồng Nghĩa Synonym Và 3 Cách Paraphrase Trong IELTS Writing