BÀ GÓA PHỤ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
BÀ GÓA PHỤ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Danh từbà góa phụ
widow
góa phụvợ góabà góaquả phụbà quả phụgoá phụgoágóa bụa
{-}
Phong cách/chủ đề:
Widow named Jenkins.Em như một bà góa phụ.
I'm like a single mother.Bà góa phụ của ông vẫn còn sống.
His widow is still alive.Gửi lời chúc tôi đến bà góa phụ.
Send my condolences to the widow.Bà góa phụ của ông vẫn còn sống.
His widow is still living.Chúng ta đều giống như người đàn bà góa phụ.
We are supposed to be like the widow.Laurene Powell Jobs, bà góa phụ của Steve Jobs.
Laurene Powell Jobs, widow of Steve Jobs.Bà góa phụ Jenkins đang chăm sóc cho con của cô ta.
Widow Jenkins is kind of looking after that boy of hers.Thomas Jefferson cưới bà góa phụ Martha Wayles Skelton năm 1772.
Jefferson married the young widow Martha Wayles Skelton in 1772.Bà góa phụ không chịu thanh toán tiền, nên Phoebe đã la hét cho đến khi bà ta trả tiền.
The widow wouldn't pay, so Phoebe yelled at her till she did.Thomas Jefferson cưới bà góa phụ Martha Wayles Skelton năm 1772.
Thomas Jefferson married widow Martha Wayles Skelton on 1 Jan 1772.Bà góa phụ của Ninoy Aquino, Corazon Aquino, ngay lập tức được bổ nhiệm làm Tổng thống thứ mười một bởi chính thế lực những nhà Cách mạng.
Ninoy Aquino's widow, Corazon Aquino, was immediately installed as the eleventh President as a result of the revolution.Martha là người đàn bà góa phụ vì chiến tranh. sống ở Quail Ridge, thành phố gần đây.
Martha was a war widow who lived in Quail Ridge, a town away.Anne nghĩ về điều này trong gian phòng tháp,nơi Xám Tro trốn Rebecca Dew và hai bà góa phụ, nằm cuộn tròn trên giường của cô.
Anne thought of this in her tower room, where Dusty Miller,having evaded both Rebecca Dew and the widows, was curled up on her bed.Phát biểu vào năm 1991, bà góa phụ Rout Rout Ivy Wiley kể lại ngày chồng bà nói về việc ông tìm thấy kho báu tại cánh đồng này.
Speaking in 1991 Mr Rout's widow Ivy Wiley recalled the day her first husband told her of his find.Cô de Puygarrig, tôi phải nói bà góa phụ của Alphonse, đã tỉnh lại.
Mlle. de Puygarrig, or I should say the widow of M. Alphonse, had regained consciousness.Death of a Salesman là một bài ca chiến thắng thật cảmđộng cho những con người bình thường- như bà góa phụ Willy Loman ca ngợi,“ phải chú ý đến họ”.
Death of a Salesman is a moving paean tothe common man to whom, as Willy Lomans widow eulogizes, attention must be paid.Truyện kể rằng ngày xưa, có một bà góa phụ nghèo, sống cùng con trai tên là Jack.
Long ago, there once lived a poor widow who had an only son named Jack.Nhưng suốt buổi phỏng vấn cô đã làm rất tốt và qua buổi phỏng vấn riêng ông biết được rằngMini là con gái đầu của một bà góa phụ.
But during the interview she did well, and he had come to know through a personalinterview that mini was the eldest daughter of her widowed mother.Hiện chưa rõ người vợ thứ ba của ông Mandela, bà góa phụ Graca Machel, cuối cùng sẽ nhận được gì trong dàn xếp cuối cùng.
It is unclear what Mandela's third wife, his widow Graca Machel, will end up receiving in the final settlement.Bà góa phụ nghèo có thể giữ lại một trong những đồng xu của mình, nhưng thay vì thế, bà đã không ngần ngại cho đi tất cả những gì bà có!
The poor widow could have kept one of her coins but instead she generously gave away all she had!Bà trở nên nổi tiếng với như một bà góa phụ hắc ám và những ai bước vào cuộc đời bà ấy sẽ biến mất không dấu vết.
She became famous as a black widow and several people who came into her life vanished without a trace.Cha bà làm thư ký trong một công ty điện thoại Ai Cập và qua đời sớm,để mẹ bà góa phụ và phải một tay nuôi Fathia.
Her father worked as a clerk in an Egyptian telephone company and died early,leaving her mother widowed and have to raise Fathia single-handed.Sau khi ông qua đời năm 1753, bà góa phụ Rachel đã tiếp quản công việc kinh doanh, tuyên thề sẽ duy trì đam mê và nhiệt huyết của ông.
After his death in 1753, his widow Rachel takes over the business, vowing to uphold his attention and integrity.Nó được đặt trong một chiếc huy chương, bao quanh là những viên kim cương trắng nhỏ hơn vàthường được bà góa phụ của ông Thomas Hope là Louisa de la Poer Beresford đeo trên người.
It was set in a medallion, surrounded by smaller white diamonds, and wasoften worn by Louisa de la Poer Beresford, Thomas Hope's widow.Bà góa phụ Suha của ông Arafat cho biết, sẽ yêu cầu khai quật thi thể chồng mình đang chôn cất tại thành phố Bờ Tây Ramallah, khu vực thuộc quyền cai quản của người Palestine.
Arafat's widow Suha said she would ask for Arafat's body- buried in the West Bank town of Ramallah, seat of the Palestinian self-rule authority- to be exhumed.Nó được đặt trong một chiếc huy chương, bao quanh là những viên kim cương trắng nhỏ hơn vàthường được bà góa phụ của ông Thomas Hope là Louisa de la Poer Beresford đeo trên người.
The stone was set in a fairly simple medallion surrounded by many smaller white diamonds, which he sometimes lent toLouisa de la Poer Beresford, the widow of his brother, Thomas Hope.Gia đình bà góa phụ Iris Warner mới đây đã công bố những hình ảnh gây sốc về những tổn thương kinh hoàng mà bà phải gánh chịu sau khi bị một kẻ lạ mặt tấn công ngay ở trong nhà mình.
WIDOW Iris Warner's outraged family released shocking footage depicting horrific injuries after she was left clinging to life following a savage attack in her home.Bốn năm sau lần gặp gỡ này, vào tháng 8 năm 1989, Mẹ Teresa đến sânbay Tirana, được một phái đoàn cấp cao đến gặp cùng với bà góa phụ Enver Hoxha,bà này đưa Mẹ thẳng đến mộ của ông chồng đã chết của bà..
Four years after this encounter, in August 1989, Mother Teresa arrived at Tirana airport,met by a top-level commission of dignitaries and by none other than the widow of Enver Hoxha, who took Mother directly to her late husband's tomb.Bà góa phụ trả lời rằng bà không muốn thấy cái mặt của ông bác sĩ già đáng tởm kia nữa vì đã nói ngay từ đầu rằng chồng bà sẽ chết, còn bác sĩ Darwin thì quả quyết là sẽ chữa được"( 28).
The widow answered her friend, that"she would never again see that odious old doctor who said from the first that her husband would die, while Dr. Darwin always maintained that he would recover!".Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 388, Thời gian: 0.0194 ![]()
bà gloriaba góc

Tiếng việt-Tiếng anh
bà góa phụ English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Bà góa phụ trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
bàđại từsheheryoubàdanh từgrandmothermrsgóadanh từwidowwidowswidowhoodphụdanh từsidephụtính từextrasecondaryadverseauxiliaryTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Dịch Tiếng Anh Bà Quả Phụ
-
Ms Hoa TOEIC - Do You Know? “Widow” (góa Phụ) Là Từ Chỉ...
-
Glosbe - Bà Quả Phụ In English - Vietnamese-English Dictionary
-
QUẢ PHỤ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của "quá Phụ" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
GÓA PHỤ - Translation In English
-
Nghĩa Của Từ Quả Phụ Bằng Tiếng Anh
-
Widow | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
"quả Phụ" Là Gì? Nghĩa Của Từ Quả Phụ Trong Tiếng Việt. Từ điển Việt ...
-
Bà Quả Phụ Là Gì - Cùng Hỏi Đáp
-
"Bà Quả Phụ Gặp Nạn." Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
QUÁ PHỤ THUỘC VÀO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Quả Phụ - Wiktionary Tiếng Việt
-
Bà Quả Phụ Dịch