QUÁ PHỤ THUỘC VÀO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

QUÁ PHỤ THUỘC VÀO Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Squá phụ thuộc vàotoo dependent onquá phụ thuộc vàolệ thuộc quá nhiều vàooverly dependent onquá phụ thuộc vàotoo reliant onquá phụ thuộc vàoso dependent onquá phụ thuộc vàooverly reliant onquá phụ thuộc vàorelying too much onphụ thuộc quá nhiều vàodựa quá nhiều vàoare so reliant onwas over-reliant onan over-reliance onover-rely onquá phụ thuộc vàoare very dependent ondepend too much on

Ví dụ về việc sử dụng Quá phụ thuộc vào trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Quá phụ thuộc vào caffeine.Excessive reliance on caffeine.Bạn đang quá phụ thuộc vào crop?Are you relying too much on AMC's?Quá phụ thuộc vào một hoặc hai khách hàng.Heavy dependency on one or two clients.Bà sống quá phụ thuộc vào cha tôi.My mom was overly dependent on my dad.Quá phụ thuộc vào một hoặc hai khách hàng.Overdependence on one or two customers.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từthuộc sở hữu thuộc linh thuộc nhóm thuộc tỉnh thuộc viện thuộc da thuộc thẩm quyền thuộc quận thuộc chi hậu thuộc địa HơnSử dụng với trạng từcũng thuộctừng thuộcthường thuộcSử dụng với động từthay đổi tùy thuộcbị lệ thuộcgiảm phụ thuộcthành công phụ thuộcsử dụng phụ thuộctiếp tục phụ thuộcđiều trị tùy thuộckết quả phụ thuộcluôn luôn phụ thuộcHơnChâu Âu thì quá phụ thuộc vào Mỹ.And Europe is too dependent upon the US.Chúng ta quá phụ thuộc vào những nước khác về công nghệ và thực phẩm.We're too dependent on others both for our technology and our food.Tôi cảm thấy mình quá phụ thuộc vào nó”.I just felt too dependent on it.".Đừng quá phụ thuộc vào một kênh.Don't over-rely on a single channel.Nhiều người trong chúng ta trở nên quá phụ thuộc vào email.Many of us rely too much on email.Chúng ta quá phụ thuộc vào công nghệ.We depend too much on technology.Con người đã trở nên quá phụ thuộc vào Internet.People have become overly dependent on the net.Phụ nữ quá phụ thuộc vào đàn ông.Women are too dependent on men.Tôi cũng nhận ra mình đã quá phụ thuộc vào anh ta.But I also feel like I depend too much on him.Moneycorp thấy mình quá phụ thuộc vào khách hàng tiêu dùng cá nhân.Moneycorp determined it is relying too much on specific customers.Trong cuộc sống hiện đại, con người quá phụ thuộc vào công nghệ.In the modern era, people are very dependent on technology.Chúng ta đang quá phụ thuộc vào nước ngoài.We are overly dependent on foreign oil.Trong cuộc sống hiện đại, con người quá phụ thuộc vào công nghệ.In modern society, people are very dependent on technology.Chúng ta có đang quá phụ thuộc vào công nghệ?Are we relying too much on technology?Bạn có nghĩ rằng giáo viên quá phụ thuộc vào công nghệ ở Mỹ?Do you think teachers over-rely on technology in the US?Chúng tôi không nên quá phụ thuộc vào Hoa Kỳ trong thời gian dài.We should not be so dependent on the U.S. in the long term.Sẽ là rất nguy hiểm nếu như quá phụ thuộc vào một cá nhân nào đó.It is very dangerous to be too dependent on one person.Chúng ta ko nên quá phụ thuộc vào máy tính.I don't think we are too much dependent on computers.Previous articleBarcelona quá phụ thuộc vào Messi.Previous articleBarcelona are too reliant on Messi.Anh cho là lĩnh vực này quá phụ thuộc vào hệ thống phân loại Linnaean.You claim the field is too reliant on the Linnaean taxonomic system.Dường như, họ đã quá phụ thuộc vào cầu thủ này.Obviously they were relying too much on their piano player.Chúng ta đang trở nên quá phụ thuộc vào vật dụng nhựa.We have become very dependent on plastic.Chúng ta đang trở nên quá phụ thuộc vào vật dụng nhựa.We have become entirely too reliant on plastics.Hãy đảm bảo không quá phụ thuộc vào các công cụ này.Make sure not to become too reliant on these tools.Do đó, bạn không nên quá phụ thuộc vào công cụ này.Thus, you should not really rely too much on that tool.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 300, Thời gian: 0.0488

Từng chữ dịch

quátrạng từtoosooverlyexcessivelyquáđại từmuchphụdanh từsidephụtính từextrasecondaryadverseauxiliarythuộctrạng từwhollythuộctính từsubjectthuộcdanh từpropertydistrictcolonial S

Từ đồng nghĩa của Quá phụ thuộc vào

dựa quá nhiều vào quá nhiều sức mạnhquá nhiều testosterone

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh quá phụ thuộc vào English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Dịch Tiếng Anh Bà Quả Phụ