Widow | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: widow Best translation match:
English Vietnamese
widow * danh từ - người đàn bà goá, qu phụ * ngoại động từ - giết chồng, giết vợ (ai); làm cho goá (chồng, vợ); cướp mất chồng, cướp mất vợ (ai) - (th ca) cướp mất (bạn...) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ hiếm,nghĩa hiếm) là vợ goá của (ai)
Probably related with:
English Vietnamese
widow bà giá ; goá phụ ; góa bụa ; góa phụ ; góa ; một bà goá ; ngoài tầm ; người góa bụa ; phụ nữ góa chồng ; phụ ; phụ đây này ; quả phụ ; thành góa phụ ; tâm ; vợ của ; vợ góa ; đờn bà góa ;
widow bà giá ; goá phụ ; góa bụa ; góa phụ ; góa ; một bà goá ; người góa bụa ; phụ nữ góa chồng ; phụ ; phụ đây này ; quả phụ ; thành góa phụ ; tâm ; vợ của ; vợ góa ; đờn bà góa ;
May be synonymous with:
English English
widow; widow woman a woman whose husband is dead especially one who has not remarried
May related with:
English Vietnamese
grass-widow * danh từ - người đàn bà vắng chồng
widowed * tính từ - goá (chồng, vợ) - (th ca) (+ of) bị mất, bị cướp mất; không có
widower * danh từ - người goá vợ
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » Dịch Tiếng Anh Bà Quả Phụ