Quả Phụ - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung IPA theo giọng
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| kwa̰ː˧˩˧ fṵʔ˨˩ | kwaː˧˩˨ fṵ˨˨ | waː˨˩˦ fu˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| kwaː˧˩ fu˨˨ | kwaː˧˩ fṵ˨˨ | kwa̰ːʔ˧˩ fṵ˨˨ | |
Danh từ
quả phụ
- Người đàn bà góa chồng. cô nhi quả phụ
Đồng nghĩa
- goá phụ
- sương phụ
Tham khảo
“Quả phụ”, trong Soha Tra Từ, Hà Nội: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=quả_phụ&oldid=2108343” Thể loại:- Mục từ tiếng Việt
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Việt
- Danh từ tiếng Việt
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Trang đưa đối số thừa vào bản mẫu
Từ khóa » Dịch Tiếng Anh Bà Quả Phụ
-
Ms Hoa TOEIC - Do You Know? “Widow” (góa Phụ) Là Từ Chỉ...
-
Glosbe - Bà Quả Phụ In English - Vietnamese-English Dictionary
-
QUẢ PHỤ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của "quá Phụ" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
GÓA PHỤ - Translation In English
-
Nghĩa Của Từ Quả Phụ Bằng Tiếng Anh
-
Widow | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
BÀ GÓA PHỤ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"quả Phụ" Là Gì? Nghĩa Của Từ Quả Phụ Trong Tiếng Việt. Từ điển Việt ...
-
Bà Quả Phụ Là Gì - Cùng Hỏi Đáp
-
"Bà Quả Phụ Gặp Nạn." Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
QUÁ PHỤ THUỘC VÀO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Bà Quả Phụ Dịch